Belarus
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Northern Ireland

Belarus vs Northern Ireland

Tỷ số chung cuộc: Belarus 0-0 Northern Ireland tại UEFA Nations League, 12 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 3
Sân vận động
ZTE-Aréna, Zalaegerszeg
Phong độ
DWWWL Belarus
DDLLW Northern Ireland
  1. 18' Kirill Pechenin
  2. 41' Sergei Politevich
  3. 43' Eoin Toal
  4. HT0-0
  5. 64' S. Karpovich Y. Kovalev
  6. 64' G. Barkovskiy E. Shikavka
  7. 67' B. Spencer J. Lewis
  8. 67' D. Charles C. Marshall
  9. 75' V. Klimovich E. Yablonskiy
  10. 75' A. Kontsevoy D. Antilevskiy
  11. 76' L. Bonis J. Reid
  12. 83' A. McCann G. Saville
  13. 83' P. Smyth I. Price
  14. 90' V. Bocherov N. Korzun
  15. FT0-0

Đội hình

Belarus Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carlos Alós
  1. 16F. Lapoukhov 8.9
  2. 20Z. Volkov 7.5
  3. 6S. Politevich 7.0
  4. 3P. Zabelin 7.2
  5. 19Y. Kovalev ▼ 64' 6.6
  6. 14E. Yablonskiy ▼ 75' 6.6
  7. 9M. Ebong 7.2
  8. 2K. Pechenin 6.9
  9. 23D. Antilevskiy ▼ 75' 6.9
  10. 15N. Korzun ▼ 90' 6.9
  11. 7E. Shikavka ▼ 64' 6.2

Dự bị 11

  1. 13S. Karpovich ▲ 64' 6.9
  2. 18G. Barkovskiy ▲ 64' 6.7
  3. 21V. Klimovich ▲ 75' 6.9
  4. 10A. Kontsevoy ▲ 75' 6.5
  5. 8V. Bocherov ▲ 90'
  6. 5D. Polyakov
  7. 12P. Pavlyuchenko
  8. 4E. Parkhomenko
  9. 1M. Plotnikov
  10. 22V. Pigas
  11. 17V. Gromyko
Northern Ireland Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. O'Neill
  1. 12P. Charles 7.0
  2. 5T. Hume 7.9
  3. 17P. McNair 7.2
  4. 4E. Toal 7.0
  5. 2C. Bradley 7.5
  6. 14I. Price ▼ 83' 7.2
  7. 19S. Charles 7.3
  8. 6G. Saville ▼ 83' 7.2
  9. 3J. Lewis ▼ 67' 7.2
  10. 9J. Reid ▼ 76' 6.2
  11. 8C. Marshall ▼ 67' 6.2

Dự bị 12

  1. 20B. Spencer ▲ 67' 6.7
  2. 10D. Charles ▲ 67' 6.6
  3. 7L. Bonis ▲ 76' 6.5
  4. 16A. McCann ▲ 83' 6.6
  5. 11P. Smyth ▲ 83' 6.3
  6. 21J. Magennis
  7. 15J. Thompson
  8. 23C. Pym
  9. 13B. Lyons
  10. 1L. Southwood
  11. 22C. Brown
  12. 18C. Boyd-Munce

Thống kê

023
710
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm15
2Trúng đích7
2Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc7
1Việt vị1
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
7Cứu thua2
312Chuyền bóng485
236Chuyền chính xác406
76%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu10
3Ghi được16
14Thủng lưới9
0.3Bàn thắng mỗi trận1.6
4Giữ sạch lưới6
2Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu