Tacuary vs General Caballero
Tỷ số chung cuộc: Tacuary 2-2 General Caballero tại Copa Sudamericana, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuary thắng 2, hòa 5, General Caballero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Sudamericana · 1st Round
- Sân vận động
- Estadio Defensores del Chaco, Asunción
- Phong độ
- DLDLD Tacuary
- DDWDW General Caballero
- 20' Franco Costa
- 27' Ó. Ruíz · M. Paredes 1-0
- 32' Alexis Fernandez
- 39' Jorge Sanguina
- HT1-0
- 46' ▲ D. Martínez ▼ J. Heinze
- 49' 1-1 G. Garcíaphản lưới
- 55' ▲ Patryck Ferreira ▼ Valdeci
- 68' 1-2 D. Martínez · G. Hauche
- 71' ▲ V. Ayala ▼ A. Amarilla
- 73' ▲ T. Lezcano ▼ C. González
- 77' ▲ L. Cabral ▼ G. García
- 77' ▲ M. Verdún ▼ I. Valdez
- 77' ▲ R. Carballo ▼ Edson Caríus
- 84' M. Paredes 2-2
- 88' ▲ E. Benítez ▼ J. Sanguina
- 89' ▲ R. Ovelar ▼ W. Alonso
- 90'+7 ▲ T. Castellano ▼ M. Mareco
- 120'+1 2-3 R. Ovelar11m
- 120'+2 Patryck Ferreira11m 3-3
- 120'+3 3-4 G. Hauche11m
- 120'+4 Ó. Ruíz11m 4-4
- 120'+5 E. Benítez11mhỏng 11m
- 120'+6 V. Ayala11m 5-4
- 120'+7 T. Castellano11mhỏng 11m
- 120'+8 M. Paredes11m 6-4
- FT2-2
Đội hình
- 12C. Servín 7.3
- 2A. Fernández 7.3
- 5N. Bareiro 6.5
- 4Igor 6.6
- 21G. García ▼ 77' 6.9
- 19Valdeci ▼ 55' 6.5
- 6M. Paredes ⚽ ⇢ 8.0
- 25A. Amarilla ▼ 71' 6.2
- 11Ó. Ruíz ⚽ 7.0
- 7I. Valdez ▼ 77' 6.2
- 34Edson Caríus ▼ 77' 6.7
Dự bị 12
- 9Patryck Ferreira ▲ 55' 6.9
- 16V. Ayala ▲ 71' 7.3
- 18L. Cabral ▲ 77' 6.6
- 23M. Verdún ▲ 77' 6.2
- 24R. Carballo ▲ 77' 6.7
- 10M. Benítez
- 38L. Martínez
- 1A. Bareiro
- 22D. Huesca
- 17D. Rodríguez
- 8R. Domínguez
- 32G. Medina
- 13J. Alfonso 6.3
- 6M. Mareco ▼ 90' 6.5
- 3M. Romero 7.2
- 26P. Adorno 6.9
- 20W. Alonso ▼ 89' 6.2
- 11F. Costa 3.0
- 16J. Vera 6.7
- 8J. Heinze ▼ 46' 6.9
- 22G. Hauche ⇢ 7.9
- 10J. Sanguina ▼ 88' 6.6
- 9C. González ▼ 73' 6.9
Dự bị 12
- 32D. Martínez ⚽ ▲ 46' 7.2
- 24T. Lezcano ▲ 73' 6.7
- 23E. Benítez ▲ 88' 6.0
- 19R. Ovelar ▲ 89' 6.9
- 4T. Castellano ▲ 90'
- 5L. Pierce
- 1L. Guillén
- 28J. Franco
- 15G. Navarro
- 12G. Arévalos
- 38G. Bordón
- 25J. Saborido
Thống kê
01⚑5
⚑411
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm9
3Trúng đích3
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
416Chuyền bóng241
337Chuyền chính xác155
81%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 15 - 8 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 17 - 5 | +12 | 15 | |
| 1 | 6 | 7 - 3 | +4 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 2 | +8 | 12 | |
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 16 | |
| 1 | 6 | 21 - 3 | +18 | 14 | |
| 1 | 6 | 13 - 0 | +13 | 16 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 9 | |
| 2 | 6 | 14 - 1 | +13 | 14 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 13 | -5 | 4 | |
| 3 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 5 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 8 - 21 | -13 | 6 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 8 - 16 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 17 | -13 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 6 | -4 | 4 | |
| 4 | 6 | 7 - 8 | -1 | 5 | |
| 4 | 6 | 2 - 20 | -18 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 18 | -14 | 0 | |
| 4 | 6 | 2 - 14 | -12 | 0 |
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
53Trận đấu47
53Ghi được41
86Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai24