Tacuary vs General Caballero
Tỷ số chung cuộc: Tacuary 3-0 General Caballero tại Division Profesional - Clausura, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tacuary thắng 2, hòa 5, General Caballero thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Luís Alfonso Giagni, Asunción
- Phong độ
- DLDLD Tacuary
- DWDWW General Caballero
- 30' J. Ortega11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Sanguina ▼ H. Pérez
- 46' ▲ S. Arce ▼ M. Machuca
- 53' Ó. Ruíz 2-0
- 63' ▲ C. González ▼ J. Marabel
- 64' D. Rodriguez
- 66' ▲ W. Clar ▼ Valdeci
- 68' G. Servio
- 70' W. Rodriguez
- 70' ▲ T. Lezcano ▼ W. Alonso
- 70' ▲ J. Franco ▼ W. Rodríguez
- 72' T. E. Lezcano Olmedo
- 79' ▲ J. Gauto ▼ Ó. Ruíz
- 79' ▲ B. Recalde ▼ D. Rodríguez
- 86' S. Arce
- 86' ▲ M. Almeida ▼ J. Ortega
- 90'+6 R. Dominguez
- 90'+2 W. Clar · M. Paredes 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 23G. Servio
- 18L. Cabral
- 4P. Lima
- 14R. Pedrozo
- 16N. Acevedo
- 6M. Paredes
- 8R. Domínguez
- 17J. Ortega ▼ 86'
- 11Ó. Ruíz ▼ 79'
- 10D. Rodríguez ▼ 79'
- 19Valdeci ▼ 66'
Dự bị 7
- 37W. Clar ▲ 66'
- 22J. Gauto ▲ 79'
- 28B. Recalde ▲ 79'
- 9M. Almeida ▲ 86'
- 38L. Martínez
- 32G. Medina
- 1A. Bareiro
- 21R. Escobar
- 20W. Alonso ▼ 70'
- 25J. Saborido
- 5W. Rodríguez ▼ 70'
- 16J. Vera
- 14A. Rodas
- 18M. Machuca ▼ 46'
- 17H. Pérez ▼ 46'
- 22G. Hauche
- 27J. Marabel ▼ 63'
- 11Diego Martínez
Dự bị 7
- 10J. Sanguina ▲ 46'
- 7S. Arce ▲ 46'
- 9C. González ▲ 63'
- 24T. Lezcano ▲ 70'
- 28J. Franco ▲ 70'
- 2A. Zorrilla
- 1L. Guillén
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 45 - 14 | +31 | 48 | |
| 2 | 22 | 41 - 21 | +20 | 40 | |
| 3 | 22 | 33 - 23 | +10 | 32 | |
| 4 | 22 | 20 - 29 | -9 | 32 | |
| 5 | 22 | 28 - 26 | +2 | 31 | |
| 6 | 22 | 24 - 29 | -5 | 29 | |
| 7 | 22 | 34 - 35 | -1 | 27 | |
| 8 | 22 | 32 - 34 | -2 | 27 | |
| 9 | 22 | 18 - 24 | -6 | 25 | |
| 10 | 22 | 24 - 28 | -4 | 24 | |
| 11 | 22 | 29 - 41 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 44 | -24 | 19 |
So sánh
53Trận đấu47
53Ghi được41
86Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai24