General Caballero vs Tacuary
Tỷ số chung cuộc: General Caballero 0-0 Tacuary tại Division Profesional - Clausura, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: General Caballero thắng 3, hòa 5, Tacuary thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Leandro Ovelar, Doctor Juan León Mallorquín
- Phong độ
- DWDWW General Caballero
- DLDLD Tacuary
- 6' R. Pedrozo
- 28' M. Mareco
- HT0-0
- 46' ▲ I. Quílez ▼ M. Mareco
- 46' ▲ J. Gauto ▼ A. Amarilla
- 49' M. Romero
- 54' N. Camacho
- 66' ▲ D. Fernández ▼ M. Paredes
- 66' ▲ D. Lezcano ▼ N. Morínigo
- 71' ▲ C. Báez ▼ J. Franco
- 71' ▲ S. Torales ▼ P. Ayala
- 76' ▲ L. Guillén ▼ G. Arévalos
- 83' ▲ M. Arguello ▼ R. Pedrozo
- 85' ▲ V. Rivarola ▼ P. Delvalle
- 86' ▲ O. Colmán ▼ L. Riveros
- 90'+4 C. Gonzalez
- FT0-0
Đội hình
- 12G. Arévalos ▼ 76'
- 6M. Mareco ▼ 46'
- 3M. Romero
- 24T. Lezcano
- 5F. Martínez
- 11P. Delvalle ▼ 85'
- 14A. Rodas
- 30P. Ayala ▼ 71'
- 10S. Arce
- 28J. Franco ▼ 71'
- 9C. González
Dự bị 12
- 4I. Quílez ▲ 46'
- 26C. Báez ▲ 71'
- 8S. Torales ▲ 71'
- 1L. Guillén ▲ 76'
- 19V. Rivarola ▲ 85'
- 29O. Giménez
- 22R. Amarilla
- 35Pedro Furlan
- 21B. Cáceres
- 16M. Valenti
- 27É. Fernández
- 7A. Vega
- 1Vágner
- 5M. Cáceres
- 33L. Cáceres
- 2A. Fernández
- 14R. Pedrozo ▼ 83'
- 7N. Camacho
- 6M. Paredes ▼ 66'
- 3Jean Mangabeira
- 8A. Amarilla ▼ 46'
- 20L. Riveros ▼ 86'
- 17N. Morínigo ▼ 66'
Dự bị 12
- 15J. Gauto ▲ 46'
- 26D. Fernández ▲ 66'
- 25D. Lezcano ▲ 66'
- 34M. Arguello ▲ 83'
- 10O. Colmán ▲ 86'
- 23L. Martínez
- 12A. Bareiro
- 27G. Medina
- 9J. Verdún
- 13P. Espinoza
- 21L. Romero
- 36M. Núñez
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 13 | +16 | 44 | |
| 2 | 22 | 22 - 15 | +7 | 35 | |
| 3 | 22 | 25 - 18 | +7 | 34 | |
| 4 | 22 | 21 - 16 | +5 | 33 | |
| 5 | 22 | 22 - 16 | +6 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 28 | -2 | 29 | |
| 7 | 22 | 18 - 21 | -3 | 28 | |
| 8 | 22 | 27 - 32 | -5 | 26 | |
| 9 | 22 | 23 - 29 | -6 | 26 | |
| 10 | 22 | 25 - 28 | -3 | 25 | |
| 11 | 22 | 22 - 26 | -4 | 21 | |
| 12 | 22 | 17 - 35 | -18 | 17 |
So sánh
45Trận đấu45
40Ghi được43
56Thủng lưới73
0.89Bàn thắng mỗi trận0.96
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai23