Flamengo vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-1 Independiente del Valle tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 18 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 4, hòa 2, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Sân vận động
- Estádio do Maracanã, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Andrés Matías Matonte Cabrera
- Phong độ
- WWWWD Flamengo
- LWLWD Independiente del Valle
- 31' 0-1 Djorkaeff Reascos
- HT0-1
- 53' Lucas Paquetá
- 55' Jorginho
- 58' Mateo Carabajal
- 59' ▲ Gonzalo Plata ▼ Jorge Carrascal
- 59' ▲ Giorgian de Arrascaeta ▼ Lucas Paquetá
- 65' Jorginho
- 70' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Bruno Henrique
- 75' ▲ Yandri Vásquez ▼ Djorkaeff Reascos
- 80' Erick Pulgar
- 83' ▲ Ronald Briones ▼ Matias Mijail Perello
- 83' Giorgian de Arrascaeta · Agustín Rossi 1-1
- 89' ▲ Steven Daniel Góngora Palacios ▼ Emerson Ivan Pata Rodríguez
- 90'+1 ▲ Guillermo Varela ▼ Samuel Lino
- 90'+2 Nicolas De la Cruz
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Rossi ⇢ 6.8
- 22Emerson Royal 6.8
- 3Léo Ortiz 6.5
- 4Léo Pereira 6.9
- 6Ayrton Lucas 7.0
- 5E. Pulgar 6.4
- 21Jorginho 6.2
- 15J. Carrascal ▼ 59' 6.3
- 20Lucas Paquetá ▼ 59' 6.4
- 16Samuel Lino ▼ 90' 6.7
- 27Bruno Henrique ▼ 70' 6.3
Dự bị 12
- 30J. Freitas
- 9Pedro
- 26Alex Sandro
- 19G. Plata ▲ 59' 6.6
- 2G. Varela ▲ 90' 0
- 44Vitão
- 42Andrew
- 13Danilo
- 7Luiz Araújo
- 10G. de Arrascaeta ⚽ ▲ 59' 8.0
- 18N. de la Cruz
- 8Saúl 6.3
- 1A. Quintana 6.6
- 13Daykol Alejandro Romero Padilla 6.3
- 14M. Carabajal 6.5
- 5R. Schunke 6.9
- 19L. Loor 6.2
- 6J. Alcívar 6.3
- 11M. Perelló ▼ 83' 5.9
- 28H. Quintana 6.4
- 10J. Sornoza 6.6
- 31Emerson Ivan Pata Rodríguez ▼ 89' 6.4
- 99D. Reasco ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 15G. Cortéz
- 4J. Espinoza
- 18Steven Daniel Góngora Palacios ▲ 89' 6.5
- 32J. Méndez
- 8Y. Ochoa
- 70M. Peralta
- 56E. Quintero
- 17A. Rodríguez
- 33Andy René Velasco García
- 23Juan Viacava
- 52Y. Vásquez ▲ 75' 6.8
- 16R. Briones ▲ 83' 6.2
Thống kê
14⚑5
⚑310
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm8
3Trúng đích4
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi3
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
481Chuyền bóng425
411Chuyền chính xác346
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
17Trận đấu17
36Ghi được42
12Thủng lưới19
2.12Bàn thắng mỗi trận2.47
7Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai21