Independiente del Valle vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 0-2 Flamengo tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 11 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 2, hòa 2, Flamengo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Trọng tài
- F. Tello
- Phong độ
- LWLWD Independiente del Valle
- WWWWD Flamengo
- 45' ▲ Djorkaeff Reascos ▼ Carlos González
- HT0-0
- 50' Erick Pulgar
- 57' Mateo Carabajal
- 61' 0-1 Bruno Henrique · Samuel Lino
- 72' ▲ Gonzalo Plata ▼ Jorge Carrascal
- 72' ▲ Lucas Paquetá ▼ Giorgian de Arrascaeta
- 75' 0-2 Léo Pereira · Emerson Royal
- 75' ▲ Ronald Briones ▼ Junior Sornoza
- 75' ▲ Matias Mijail Perello ▼ Emerson Ivan Pata Rodríguez
- 85' ▲ Edwin Quintero ▼ Aron Rodríguez
- 85' ▲ Youri Ochoa ▼ Hugo Quintana
- 85' ▲ Pedro ▼ Bruno Henrique
- 86' ▲ Guillermo Varela ▼ Ayrton Lucas
- 90' ▲ Luiz Araújo ▼ Samuel Lino
- 90'+2 Edwin Quintero
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Quintana 5.8
- 13Daykol Alejandro Romero Padilla 6.8
- 14M. Carabajal 6.9
- 5R. Schunke 6.9
- 19L. Loor 7.0
- 28H. Quintana ▼ 85' 6.0
- 6J. Alcívar 6.5
- 10J. Sornoza ▼ 75' 6.7
- 17A. Rodríguez ▼ 85' 6.6
- 9C. González ▼ 45' 6.5
- 31Emerson Ivan Pata Rodríguez ▼ 75' 6.1
Dự bị 12
- 16R. Briones ▲ 75' 6.0
- 4J. Espinoza
- 32J. Méndez
- 8Y. Ochoa ▲ 85' 5.7
- 11M. Perelló ▲ 75' 6.6
- 56E. Quintero ▲ 85' 5.8
- 99D. Reasco 6.4
- 33Andy René Velasco García
- 23Juan Viacava
- 15G. Cortéz
- 70M. Peralta
- 52Y. Vásquez
- 1A. Rossi 7.3
- 22Emerson Royal ⇢ 7.0
- 3Léo Ortiz 7.1
- 4Léo Pereira ⚽ 7.8
- 6Ayrton Lucas ▼ 86' 6.8
- 5E. Pulgar 6.4
- 21Jorginho 6.6
- 15J. Carrascal ▼ 72' 6.2
- 10G. de Arrascaeta ▼ 72' 6.1
- 16Samuel Lino ⇢ ▼ 90' 7.3
- 27Bruno Henrique ⚽ ▼ 85' 7.7
Dự bị 12
- 18N. de la Cruz
- 19G. Plata ▲ 72' 6.9
- 14A. Valencia
- 8Saúl
- 2G. Varela ▲ 86' 6.5
- 44Vitão
- 9Pedro ▲ 85' 6.5
- 20Lucas Paquetá ▲ 72' 7.0
- 13Danilo
- 30J. Freitas
- 7Luiz Araújo ▲ 90' 6.5
- 42Andrew
Thống kê
02⚑10
⚑310
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm4
3Trúng đích2
11Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
10Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
544Chuyền bóng332
488Chuyền chính xác279
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
17Trận đấu17
42Ghi được36
19Thủng lưới12
2.47Bàn thắng mỗi trận2.12
5Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn8
21Hiệp hai23