Flamengo vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 4-0 Independiente del Valle tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 1 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 4, hòa 2, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 5
- Trọng tài
- F. Rapallini
- Phong độ
- WWWWD Flamengo
- LWLWD Independiente del Valle
- 22' G. Torres
- 26' Lincoln · Matheuzinho 1-0
- 30' Pedro · Gabriel Barbosa 2-0
- 45'+1 ▲ Bruno Henrique ▼ Gabriel Barbosa
- HT2-0
- 51' Bruno Henrique 3-0
- 60' ▲ E. Montaño ▼ C. Pellerano
- 64' ▲ J. Sánchez ▼ C. Ortiz
- 71' ▲ Guilherme Bala ▼ Matheuzinho
- 71' ▲ M. Isla ▼ Lincoln
- 72' Bruno Henrique · G. De Arrascaeta 4-0
- 74' F. Guerrero
- 78' ▲ Diego ▼ Thiago Maia
- 78' ▲ Michael ▼ Pedro
- 83' ▲ J. Chávez ▼ F. Guerrero
- 83' ▲ P. Alvarado ▼ G. Torres
- 89' P. Alvarado
- 90'+2 G. Noga
- FT4-0
Đội hình
- 24Hugo Souza 8.5
- 36Ramon 6.9
- 34Matheuzinho ⇢ ▼ 71' 7.7
- 32Gabriel Noga 6.9
- 31Natan 6.9
- 14G. De Arrascaeta ⇢ 7.5
- 18Thiago Maia ▼ 78' 7.2
- 8Gerson 7.3
- 9Gabriel Barbosa ⇢ ▼ 45' 7.3
- 21Pedro ⚽ ▼ 78' 7.0
- 29Lincoln ⚽ ▼ 71' 7.2
Dự bị 11
- 27Bruno Henrique ⚽2 ▲ 45' 8.2
- 33Guilherme Bala ▲ 71' 6.6
- 40M. Isla ▲ 71' 7.0
- 10Diego ▲ 78' 6.3
- 19Michael ▲ 78' 6.7
- 11Vitinho
- 38João Fernando
- 39Rodrigo Muniz
- 12César
- 16Filipe Luís
- 37Lazaro
- 30J. Pinos 5.6
- 5R. Schunke 7.0
- 2L. Segovia 5.9
- 4A. Landázuri 6.5
- 23F. Guerrero ▼ 83' 6.7
- 16C. Pellerano ▼ 60' 6.7
- 8L. Faravelli 6.3
- 17A. Preciado 6.7
- 6M. Caicedo 6.5
- 7G. Torres ▼ 83' 6.7
- 20C. Ortiz ▼ 64' 7.5
Dự bị 7
- 9E. Montaño ▲ 60' 6.9
- 11J. Sánchez ▲ 64' 6.6
- 27J. Chávez ▲ 83' 6.7
- 3P. Alvarado ▲ 83' 6.6
- 40K. Pinargote
- 25H. Piedra
- 34L. Torres
Thống kê
01⚑3
⚑630
32%Kiểm soát bóng68%
13Dứt điểm21
8Trúng đích7
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn6
3Phạt góc6
3Việt vị4
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
7Cứu thua4
269Chuyền bóng557
215Chuyền chính xác500
80%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 1 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 3 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 14 - 8 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 1 | 6 | 17 - 2 | +15 | 16 | |
| 1 | 6 | 21 - 6 | +15 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 5 | +5 | 16 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 13 - 7 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | 6 - 7 | -1 | 7 | |
| 2 | 6 | 14 - 8 | +6 | 12 | |
| 2 | 6 | 12 - 8 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 8 - 11 | -3 | 7 | |
| 2 | 6 | 9 - 4 | +5 | 15 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 3 | 6 | 8 - 12 | -4 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 10 | -2 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 12 | -4 | 4 | |
| 3 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 9 - 8 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 14 - 11 | +3 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 3 | |
| 4 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 9 | -6 | 6 | |
| 4 | 6 | 3 - 25 | -22 | 3 | |
| 4 | 6 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 4 | 6 | 3 - 17 | -14 | 1 |
Copa Sudamericana Copa Libertadores (Play Offs)
So sánh
70Trận đấu40
131Ghi được78
78Thủng lưới56
1.87Bàn thắng mỗi trận1.95
22Giữ sạch lưới13
44Trên 2.5 bàn28
78Hiệp hai49