LDU de Quito vs Palmeiras
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-2 Palmeiras tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 16 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 2, hòa 0, Palmeiras thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Trọng tài
- Wilmar Roldan
- Phong độ
- DWLDW LDU de Quito
- DDWWL Palmeiras
Đội hình
- 1G. Valle 6.2
- 3Richard Alexander Mina Caicedo 6.6
- 4Ricardo Ade 6.8
- 44L. Segovia ⚽ 7.3
- 57M. Weigandt 6.7
- 31J. RodrÃguez 7.0
- 5Sebastían González Baquero 6.3
- 23Yerlin Quinonez 6.3
- 7L. Rodríguez ⇢ 7.7
- 13J. Corozo 7.0
- 11M. Estrada ⚽2 8.4
Dự bị 12
- 16Deyverson 6.5
- 67J. Carabalí 6.0
- 20F. Cornejo 6.5
- 28J. Cuero
- 22Alexander Domínguez Carabalí
- 8J. Pretell
- 33Leonel Enrique Quiñónez Padilla
- 99C. Tobar
- 77K. Velasco
- 15G. Villamíl
- 26I. Zambrano
- 10Alexander Antonio Alvarado Carriel 6.4
- 1Carlos Miguel 5.8
- 26Murilo 5.6
- 3Bruno Fuchs 6.3
- 2A. Barboza 5.7
- 4A. Giay 6.4
- 17Marlon Freitas ⚽ 7.3
- 30Lucas Evangelista 6.2
- 22J. Piquerez 6.0
- 11J. Arias 6.3
- 8Andreas Pereira 5.6
- 42J. López 6.1
Dự bị 12
- 43Benedetti
- 50Luis Felipe
- 32E. Martínez
- 18Maurício 5.9
- 14Marcelo Lomba
- 7Felipe Anderson 5.8
- 9Vitor Roque ⚽ 7.7
- 56Arthur
- 12Khellven
- 19R. Sosa
- 48Larson
- 39Heittor
Thống kê
00⚑10
⚑400
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm11
5Trúng đích4
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
10Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
550Chuyền bóng256
487Chuyền chính xác178
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
18Trận đấu17
16Ghi được30
15Thủng lưới15
0.89Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai18