Palmeiras vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 4-0 LDU de Quito tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 2, hòa 0, LDU de Quito thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Semi-finals
- Phong độ
- DDDWW Palmeiras
- LDWLD LDU de Quito
- 20' R. Sosa · Allan 1-0
- 25' Gustavo Gómez
- 27' José Quintero
- 45'+4 Richard Mina
- 45' Bruno Fuchs 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ L. Pastran ▼ L. Alzugaray
- 51' Vitor Roque
- 59' Gabriel Villamil
- 64' ▲ Felipe Anderson ▼ Mauricio
- 64' ▲ Raphael Veiga ▼ R. Sosa
- 67' ▲ M. Estrada ▼ J. Medina
- 68' Raphael Veiga · Vitor Roque 3-0
- 75' ▲ A. Alvarado ▼ F. Cornejo
- 75' ▲ D. I. de la Cruz ▼ J. W. Cuero Mercado
- 75' ▲ Khellven ▼ Bruno Fuchs
- 79' Carlos Gruezo
- 82' Raphael Veiga11m 4-0
- 83' Raphael Veiga
- 85' ▲ F. Mina ▼ R. Mina
- 87' ▲ A. Giay ▼ Allan
- 87' ▲ A. Moreno ▼ Vitor Roque
- FT4-0
Đội hình
- 22A. Dominguez
- 3R. Mina ▼ 85'
- 4R. Ade
- 33L. Quinonez
- 14J. Quintero
- 20F. Cornejo ▼ 75'
- 8C. Gruezo
- 15G. Villamil
- 28J. W. Cuero Mercado ▼ 75'
- 9L. Alzugaray ▼ 46'
- 16J. Medina ▼ 67'
Dự bị 12
- 12A. Villa
- 10A. Alvarado ▲ 75'
- 21E. Castillo
- 30G. F. Allala Menendez
- 31D. I. de la Cruz ▲ 75'
- 23M. Diaz
- 2Y. H. Erique Villigua
- 11M. Estrada ▲ 67'
- 7L. Pastran ▲ 46'
- 17F. Mina ▲ 85'
- 5K. Minda
- 42R. Mina
- 1Carlos Miguel
- 3Bruno Fuchs ▼ 75'
- 15G. Gomez
- 26Murilo
- 40Allan ▼ 87'
- 18Mauricio ▼ 64'
- 8A. Pereira
- 22J. Piquerez
- 19R. Sosa ▼ 64'
- 42J. Lopez
- 9Vitor Roque ▼ 87'
Dự bị 12
- 14Marcelo Lomba
- 4A. Giay ▲ 87'
- 5A. Moreno ▲ 87'
- 6Jefte
- 7Felipe Anderson ▲ 64'
- 11Bruno Rodrigues
- 12Khellven ▲ 75'
- 13Micael
- 17F. Torres
- 23Raphael Veiga ▲ 64'
- 31Luighi
- 32E. Martinez
Thống kê
03⚑4
⚑040
64%Kiểm soát bóng36%
28Dứt điểm8
8Trúng đích1
11Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
4Phạt góc0
0Việt vị1
6Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Cứu thua4
-0.25Bàn thắng ngăn chặn-0.25
445Chuyền bóng260
349Chuyền chính xác156
78%Chính xác chuyền60%
3.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 4 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 12 - 11 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 3 | 6 | 5 - 15 | -10 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 15 | -10 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 8 | -3 | 4 |
So sánh
71Trận đấu58
125Ghi được94
57Thủng lưới53
1.76Bàn thắng mỗi trận1.62
31Giữ sạch lưới23
36Trên 2.5 bàn28
66Hiệp hai51