Palmeiras vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Palmeiras 1-0 LDU de Quito tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 9 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Palmeiras thắng 2, hòa 0, LDU de Quito thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Trọng tài
- J. Valenzuela
- Phong độ
- DDDWW Palmeiras
- LDWLD LDU de Quito
- 12' Michael Estrada
- 22' Fernando Cornejo
- 26' Agustin Giay 1-0
- 32' Yerlin Quinonez
- 44' Gustavo Gómez
- 45' ▲ Jose Carabali ▼ Yerlin Quinonez
- HT1-0
- 51' ▲ Juan rodriguez ▼ Fernando Cornejo
- 61' ▲ Alexander Alvarado ▼ Lucas Rodriguez
- 61' ▲ Sebastián González ▼ Jesús Pretell
- 73' Gian Franco Allala
- 79' ▲ Heittor Vinicius da Silva Nunes ▼ Vitor Roque
- 85' ▲ Deyverson ▼ Michael Estrada
- 90' Bruno Fuchs
- 90'+3 Lucas Evangelista
- FT1-0
Đội hình
- 1Carlos Miguel 6.7
- 26Murilo 7.3
- 15G. Gómez 7.3
- 2A. Barboza 7.5
- 4A. Giay ⚽ 8.2
- 17Marlon Freitas 7.2
- 30Lucas Evangelista 6.7
- 22J. Piquerez 7.2
- 11J. Arias 7.4
- 42J. López 7.0
- 9Vitor Roque ▼ 79' 6.5
Dự bị 12
- 3Bruno Fuchs
- 12Khellven
- 39Heittor 6.5
- 48Larson
- 14Marcelo Lomba
- 7Felipe Anderson
- 45Erick Machado
- 18Maurício
- 32E. Martínez
- 21Bruno Bertinato
- 50Luis Felipe
- 56Arthur
- 1G. Valle 7.1
- 30G. Allala 5.6
- 4Ricardo Ade 6.7
- 44L. Segovia 6.2
- 57M. Weigandt 6.0
- 20F. Cornejo ▼ 51' 6.4
- 8J. Pretell ▼ 61' 6.4
- 23Yerlin Quinonez ▼ 45' 6.2
- 7L. Rodríguez ▼ 61' 6.1
- 13J. Corozo 5.8
- 11M. Estrada ▼ 85' 6.0
Dự bị 12
- 28J. Cuero
- 16Deyverson ▲ 85' 6.3
- 22Alexander Domínguez Carabalí
- 5Sebastían González Baquero 6.6
- 3Richard Alexander Mina Caicedo
- 33Leonel Enrique Quiñónez Padilla
- 31J. RodrÃguez 6.5
- 77K. Velasco
- 15G. Villamíl
- 26I. Zambrano
- 10Alexander Antonio Alvarado Carriel 7.0
- 67J. Carabalí ▲ 45' 6.3
Thống kê
03⚑10
⚑140
60%Kiểm soát bóng40%
27Dứt điểm6
6Trúng đích1
13Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn2
10Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi22
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
470Chuyền bóng311
394Chuyền chính xác239
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
16Trận đấu17
28Ghi được13
12Thủng lưới13
1.75Bàn thắng mỗi trận0.76
9Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn3
17Hiệp hai8