Deportes Tolima vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 0-1 Independiente del Valle tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 1, hòa 1, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Phong độ
- LWWLL Deportes Tolima
- LWLWD Independiente del Valle
- 11' 0-1 A. Rodriguez · E. Pata
- 19' ▲ L. Sanchez ▼ B. Rovira
- 31' Junior Hernández
- 34' Luis Sánchez
- HT0-1
- 46' ▲ E. Lopez ▼ K. Florez
- 47' Richard Schunke
- 52' Mateo Carabajal
- 70' ▲ R. Briones ▼ J. Sornoza
- 70' ▲ J. Angulo ▼ E. Pata
- 72' ▲ J. Valencia ▼ J. Hurtado
- 83' ▲ S. Aguayo ▼ A. Parra Osorio
- 83' ▲ J. Mendez ▼ H. Quintana
- 90' ▲ A. Velasco ▼ A. Rodriguez
- 90' ▲ D. Reasco ▼ C. Gonzalez
- FT0-1
Đội hình
- 1Neto Volpi 6.2
- 33J. Mosquera 6.3
- 3J. Angulo 7.2
- 2A. Angulo 7.6
- 20J. Hernandez 6.6
- 14H. E. Martinez Yepez 7.0
- 32S. Guzman 7.3
- 80B. Rovira ▼ 19' 6.3
- 7J. Hurtado ▼ 72' 6.9
- 24A. Parra Osorio ▼ 83' 6.0
- 18K. Florez ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 23G. J. Balanta Carabali
- 70M. Ortega
- 71Y. Osorio
- 10L. Sanchez ▲ 19' 6.9
- 4D. Pedrozo
- 5J. Mera
- 16V. Reyes
- 31Y. Moreno
- 28E. Lopez ▲ 46' 6.5
- 11J. Valencia ▲ 72' 6.2
- 15S. Aguayo ▲ 83' 6.7
- 1A. Quintana 8.7
- 13D. A. Romero Padilla 7.3
- 14M. Carabajal 7.2
- 5R. Schunke 7.0
- 19L. Loor 6.9
- 28H. Quintana ▼ 83' 6.9
- 6J. Alcivar 7.0
- 17A. Rodriguez ⚽ ▼ 90' 7.3
- 10J. Sornoza ▼ 70' 6.6
- 31E. Pata ⇢ ▼ 70' 7.9
- 9C. Gonzalez ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 15G. Cortez
- 4J. Espinoza
- 33A. Velasco ▲ 90'
- 16R. Briones ▲ 70' 6.9
- 8Y. Ochoa
- 32J. Mendez ▲ 83' 6.7
- 23J. Viacava
- 56E. Quintero
- 99D. Reasco ▲ 90'
- 11M. Perello
- 50J. Angulo ▲ 70' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑320
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn3
5Phạt góc3
1Việt vị1
18Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
659Chuyền bóng298
578Chuyền chính xác228
88%Chính xác chuyền77%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
13Trận đấu17
16Ghi được42
17Thủng lưới19
1.23Bàn thắng mỗi trận2.47
1Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai21