Independiente del Valle vs Deportes Tolima
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-2 Deportes Tolima tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 14 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 2, hòa 1, Deportes Tolima thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar, Cuenca
- Trọng tài
- K. Ortega
- Phong độ
- LWLWD Independiente del Valle
- LWWLL Deportes Tolima
- 15' 0-1 S. Lucumí
- 18' G. Ramirez
- 28' J. Moya
- 33' J. Chavez
- 41' 0-2 A. Plata · G. Ramírez
- 45' J. Moya
- 45' J. Moya
- 45'+2 J. Marulanda
- 45'+2 ▲ E. Caicedo ▼ D. Cataño
- HT0-2
- 46' ▲ J. Ayoví ▼ J. Chávez
- 52' J. Sornoza · J. Bauman 1-2
- 61' ▲ B. Arce ▼ P. Perlaza
- 62' ▲ L. Miranda ▼ A. Plata
- 63' J. Hernandez
- 66' ▲ D. Cabezas ▼ N. Previtali
- 67' L. Segovia
- 70' A. Dominguez
- 80' ▲ A. Ibargüen ▼ S. Lucumí
- 80' ▲ C. Trujillo ▼ G. Ramírez
- 83' ▲ A. Valencia ▼ L. Segovia
- 83' ▲ F. Gaibor ▼ C. Pellerano
- 89' J. Sornoza11m 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Ramírez 6.0
- 5R. Schunke 7.0
- 2L. Segovia ▼ 83' 6.2
- 13P. Perlaza ▼ 61' 6.3
- 14M. Carabajal 7.2
- 6J. Chávez ▼ 46' 6.0
- 16C. Pellerano ▼ 83' 6.9
- 8L. Faravelli 7.3
- 10J. Sornoza ⚽2 9.9
- 21N. Previtali ▼ 66' 6.3
- 32J. Bauman ⇢ 7.2
Dự bị 12
- 18J. Ayoví ▲ 46' 7.0
- 31B. Arce ▲ 61' 6.9
- 11D. Cabezas ▲ 66' 6.9
- 24A. Valencia ▲ 83' 6.9
- 7F. Gaibor ▲ 83' 7.3
- 27W. Vargas
- 12J. Lopéz
- 23L. Ortíz
- 9C. Angulo
- 22K. Pinargote
- 25J. Ordoñez
- 20M. Angulo
- 22A. Domínguez 8.0
- 3J. Quiñónes 6.6
- 5J. Moya 5.9
- 4J. Marulanda 6.2
- 10D. Cataño ▼ 45' 6.5
- 14J. Ríos 6.3
- 33S. Lucumí ⚽ ▼ 80' 7.5
- 6B. Rovira 6.6
- 11A. Plata ⚽ ▼ 62' 7.3
- 27G. Ramírez ⇢ ▼ 80' 6.9
- 20J. Hernández 6.3
Dự bị 7
- 23E. Caicedo ▲ 45' 6.6
- 28L. Miranda ▲ 62' 6.2
- 21A. Ibargüen ▲ 80' 6.2
- 26C. Trujillo ▲ 80' 6.9
- 18R. Ureña
- 1W. Cuesta
- 17M. Rangel
Thống kê
02⚑9
⚑061
75%Kiểm soát bóng25%
31Dứt điểm4
9Trúng đích2
14Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm1
14Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn1
9Phạt góc0
0Việt vị6
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua7
619Chuyền bóng209
540Chuyền chính xác120
87%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 5 - 5 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 13 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 25 - 3 | +22 | 18 | |
| 1 | 6 | 18 - 3 | +15 | 16 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 12 - 11 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 14 | -6 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 16 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 3 - 26 | -23 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 2 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
54Trận đấu62
83Ghi được81
47Thủng lưới66
1.54Bàn thắng mỗi trận1.31
26Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai46