Deportes Tolima vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Deportes Tolima 1-0 Independiente del Valle tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 5 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deportes Tolima thắng 1, hòa 1, Independiente del Valle thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Group Stage · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro, Iwag
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- LWWLL Deportes Tolima
- LWLWD Independiente del Valle
- 15' J. Quinones
- 23' J. Moya
- 28' J. D. Rios
- 31' A. Plata
- 33' M. Carabajal
- 42' ▲ M. Angulo ▼ L. Faravelli
- HT0-0
- 46' ▲ D. Cataño ▼ Y. Orozco
- 62' ▲ A. Ibargüen ▼ S. Lucumí
- 62' ▲ B. Arce ▼ J. Bauman
- 62' ▲ W. Vargas ▼ P. Perlaza
- 71' ▲ J. Chávez ▼ L. Segovia
- 71' ▲ D. Cabezas ▼ F. Gaibor
- 73' J. Ordonez
- 73' ▲ M. Rangel ▼ G. Ramírez
- 74' ▲ R. Ureña ▼ J. Ríos
- 88' A. Ibargüen · D. Cataño 1-0
- 89' A. Ibarguen
- 90'+5 R. Urena
- 90'+2 ▲ F. Mosquera ▼ D. Cataño
- FT1-0
Đội hình
- 22A. Domínguez 8.2
- 3J. Quiñónes 7.0
- 5J. Moya 7.0
- 4J. Marulanda 7.2
- 30Y. Orozco ▼ 46' 6.9
- 14J. Ríos ▼ 74' 6.9
- 33S. Lucumí ▼ 62' 6.5
- 6B. Rovira 7.2
- 11A. Plata 6.9
- 27G. Ramírez ▼ 73' 6.7
- 20J. Hernández 7.3
Dự bị 9
- 10D. Cataño ▲ 46' 7.3
- 21A. Ibargüen ⚽ ▲ 62' 7.3
- 17M. Rangel ▲ 73' 6.5
- 18R. Ureña ▲ 74' 6.2
- 19F. Mosquera ▲ 90'
- 1W. Cuesta
- 23E. Caicedo
- 28L. Miranda
- 9J. Caicedo
- 1M. Ramírez 6.9
- 5R. Schunke 6.9
- 2L. Segovia ▼ 71' 6.5
- 13P. Perlaza ▼ 62' 6.2
- 14M. Carabajal 7.5
- 25J. Ordoñez 6.3
- 16C. Pellerano 7.3
- 7F. Gaibor ▼ 71' 6.7
- 8L. Faravelli ▼ 42' 6.9
- 10J. Sornoza 7.5
- 32J. Bauman ▼ 62' 6.6
Dự bị 12
- 20M. Angulo ▲ 42' 6.7
- 31B. Arce ▲ 62' 6.6
- 27W. Vargas ▲ 62' 6.5
- 6J. Chávez ▲ 71' 6.2
- 11D. Cabezas ▲ 71' 6.6
- 9C. Angulo
- 23L. Ortíz
- 24A. Valencia
- 18J. Ayoví
- 15B. Caicedo
- 12J. Lopéz
- 22K. Pinargote
Thống kê
06⚑1
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm15
4Trúng đích6
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm12
3Bị chặn2
1Phạt góc3
9Việt vị0
16Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
6Cứu thua3
446Chuyền bóng410
382Chuyền chính xác330
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 5 - 5 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 13 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 25 - 3 | +22 | 18 | |
| 1 | 6 | 18 - 3 | +15 | 16 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 12 - 11 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 14 | -6 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 16 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 3 - 26 | -23 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 2 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
62Trận đấu54
81Ghi được83
66Thủng lưới47
1.31Bàn thắng mỗi trận1.54
24Giữ sạch lưới26
27Trên 2.5 bàn22
46Hiệp hai44