River Plate vs Velez Sarsfield
Tỷ số chung cuộc: River Plate 0-0 Velez Sarsfield tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 7 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 2, hòa 6, Velez Sarsfield thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- R. Tobar
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- DDDWD Velez Sarsfield
- 33' Nicolás Garayalde
- HT0-0
- 51' Lucas Hoyos
- 53' Braian Romero
- 60' ▲ J. Quintero ▼ E. Fernández
- 61' ▲ M. Suárez ▼ B. Romero
- 67' ▲ J. Fernández ▼ L. Orellano
- 67' ▲ A. Osorio ▼ L. Pratto
- 76' ▲ E. Mammana ▼ M. Casco
- 76' ▲ E. Barco ▼ N. De La Cruz
- 80' Matías Suárez
- 85' ▲ J. Florentín ▼ W. Bou
- 85' ▲ S. Cáseres ▼ N. Garayalde
- 90'+5 Julián Álvarez
- 90'+3 Emanuel Mammana
- 90'+5 ▲ L. Beltrán ▼ R. Aliendro
- 90'+2 ▲ D. Godín ▼ L. Janson
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Armani 8.2
- 4J. Maidana 7.2
- 20M. Casco ▼ 76' 6.3
- 17P. Díaz 7.5
- 29E. Gómez 7.3
- 24E. Pérez 7.7
- 27R. Aliendro ▼ 90' 7.0
- 11N. De La Cruz ▼ 76' 6.9
- 13E. Fernández ▼ 60' 6.7
- 19B. Romero ▼ 61' 7.2
- 9J. Álvarez 6.9
Dự bị 12
- 10J. Quintero ▲ 60' 7.0
- 7M. Suárez ▲ 61' 6.7
- 23E. Mammana ▲ 76' 6.7
- 21E. Barco ▲ 76' 6.7
- 18L. Beltrán ▲ 90'
- 14L. González
- 8A. Palavecino
- 5B. Zuculini
- 31S. Simón
- 33E. Centurión
- 6H. Martínez
- 26J. Paradela
- 30L. Hoyos 6.9
- 29L. Jara 7.5
- 6M. de los Santos 7.5
- 5F. Ortega 6.9
- 31V. Gómez 7.0
- 36N. Garayalde ▼ 85' 7.2
- 16M. Perrone 7.0
- 12L. Pratto ▼ 67' 6.9
- 11L. Janson ▼ 90' 6.9
- 20W. Bou ▼ 85' 6.2
- 10L. Orellano ▼ 67' 6.7
Dự bị 12
- 18J. Fernández ▲ 67' 6.9
- 39A. Osorio ▲ 67' 6.2
- 7J. Florentín ▲ 85' 6.6
- 35S. Cáseres ▲ 85' 6.3
- 2D. Godín ▲ 90' 6.7
- 15A. Mulet
- 28M. Brizuela
- 34D. Fernández
- 22L. Burián
- 19J. Soñora
- 21S. Castro
- 3E. Insúa
Thống kê
03⚑9
⚑520
74%Kiểm soát bóng26%
12Dứt điểm8
1Trúng đích5
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn1
9Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
5Cứu thua1
651Chuyền bóng224
514Chuyền chính xác104
79%Chính xác chuyền46%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 10 - 6 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 5 - 5 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 8 | 0 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 13 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 25 - 3 | +22 | 18 | |
| 1 | 6 | 18 - 3 | +15 | 16 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 11 | |
| 2 | 6 | 12 - 11 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 4 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 14 | -6 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 7 | +2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 16 | -12 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 2 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 4 | 6 | 3 - 26 | -23 | 1 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 2 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
57Trận đấu56
115Ghi được67
45Thủng lưới66
2.02Bàn thắng mỗi trận1.2
25Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn22
67Hiệp hai36