River Plate vs Velez Sarsfield
Tỷ số chung cuộc: River Plate 2-0 Velez Sarsfield tại Liga Profesional Argentina, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 2, hòa 6, Velez Sarsfield thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Echavarría
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- DDDWD Velez Sarsfield
- 15' Milton Casco
- HT0-0
- 46' ▲ B. Rollheiser ▼ J. Álvarez
- 46' ▲ J. Paradela ▼ A. Palavecino
- 50' E. Fernández11m 1-0
- 65' ▲ F. Mancuello ▼ G. Poblete
- 65' ▲ L. Orellano ▼ A. Bouzat
- 66' ▲ A. Vigo ▼ F. Angileri
- 67' Santiago Cáseres
- 76' ▲ A. Fontana ▼ M. Suárez
- 76' ▲ N. Romero ▼ F. Ortega
- 76' ▲ C. Tarragona ▼ T. Almada
- 80' Agustín Fontana
- 89' ▲ M. Pellegrino ▼ J. Lucero
- 90'+1 Braian Romero
- 90' Franco Armani
- 90'+1 ▲ F. Girotti ▼ B. Romero
- 90' B. Romero · E. Fernández 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Armani 7.9
- 20M. Casco 8.7
- 3F. Angileri ▼ 66' 7.5
- 17P. Díaz 7.5
- 6H. Martínez 7.0
- 24E. Pérez 7.0
- 8A. Palavecino ▼ 46' 6.7
- 13E. Fernández ⚽ ⇢ 8.3
- 7M. Suárez ▼ 76' 7.3
- 19B. Romero ⚽ ▼ 90' 7.5
- 9J. Álvarez ▼ 46' 6.6
Dự bị 11
- 30B. Rollheiser ▲ 46' 7.0
- 26J. Paradela ▲ 46' 6.9
- 16A. Vigo ▲ 66' 6.7
- 27A. Fontana ▲ 76' 6.3
- 15F. Girotti ▲ 90'
- 25E. Bologna
- 5B. Zuculini
- 4J. Maidana
- 10J. Carrascal
- 2R. Rojas
- 14G. Lux
- 12L. Hoyos 6.7
- 6M. de los Santos 6.7
- 24T. Guidara 6.2
- 28M. Brizuela 6.3
- 16G. Poblete ▼ 65' 6.6
- 35S. Cáseres 6.9
- 5F. Ortega ▼ 76' 6.2
- 10T. Almada ▼ 76' 7.0
- 19J. Lucero ▼ 89' 6.7
- 11L. Janson 6.6
- 23A. Bouzat ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 30F. Mancuello ▲ 65' 7.3
- 14L. Orellano ▲ 65' 6.2
- 46N. Romero ▲ 76' 6.6
- 9C. Tarragona ▲ 76' 6.2
- 32M. Pellegrino ▲ 89'
- 8R. Álvarez
- 18L. Jara
- 22C. Lampe
- 4E. Martínez
- 25F. Versaci
- 36N. Garayalde
- 34D. Fernández
Thống kê
04⚑7
⚑310
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm11
5Trúng đích4
3Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc3
5Việt vị3
16Phạm lỗi9
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
396Chuyền bóng470
312Chuyền chính xác374
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
51Trận đấu47
95Ghi được69
44Thủng lưới45
1.86Bàn thắng mỗi trận1.47
19Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai43