River Plate vs Velez Sarsfield
Tỷ số chung cuộc: River Plate 4-1 Velez Sarsfield tại Liga Profesional Argentina, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 2, hòa 6, Velez Sarsfield thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 16
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- DDDWD Velez Sarsfield
- 14' S. Driussi 1-0
- 28' F. Colidio · N. Fernandez 2-0
- 30' Leandro González Pírez
- 32' Thiago Silvero
- 33' N. Fernandez · F. Mastantuono 3-0
- 37' 3-1 M. Carrizo · A. Bouzat
- 43' Kevin Vázquez
- HT3-1
- 46' ▲ C. Baeza ▼ K. A. Vazquez
- 59' Giuliano Galoppo
- 61' ▲ K. Castano ▼ E. Perez
- 61' ▲ M. Meza ▼ Giuliano Galoppo
- 61' ▲ Miguel Borja ▼ S. Driussi
- 69' ▲ I. Machuca ▼ M. Carrizo
- 69' ▲ F. Pizzini ▼ M. Pellegrini
- 70' ▲ M. Lanzini ▼ F. Mastantuono
- 71' ▲ I. Subiabre ▼ F. Colidio
- 78' Claudio Baeza
- 84' ▲ M. Santos ▼ B. Romero
- 90'+1 Kevin Castaño
- 90'+6 Manuel Lanzini
- 90'+5 Valentín Gómez
- 90'+5 Valentín Gómez
- 90' Miguel Borja11m 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1F. Armani 7.0
- 16F. Bustos 6.9
- 6G. Pezzella 6.6
- 14L. Gonzalez Pirez 7.0
- 20M. Casco 7.0
- 26N. Fernandez ⚽ ⇢ 7.9
- 24E. Perez ▼ 61' 7.0
- 34Giuliano Galoppo ▼ 61' 6.9
- 30F. Mastantuono ⇢ ▼ 70' 7.2
- 15S. Driussi ⚽ ▼ 61' 7.3
- 11F. Colidio ⚽ ▼ 71' 7.5
Dự bị 12
- 25C. Ledesma
- 21M. Acuna
- 22K. Castano ▲ 61' 6.7
- 5M. Kranevitter
- 29R. Aliendro
- 31S. Simon
- 8M. Meza ▲ 61' 6.6
- 10M. Lanzini ▲ 70' 7.0
- 19G. Tapia
- 38I. Subiabre ▲ 71' 6.3
- 9Miguel Borja ⚽ ▲ 61' 7.2
- 2F. Gattoni
- 12R. Rodriguez 5.9
- 40T. Silvero 6.3
- 34D. Fernandez 6.2
- 31V. Gomez 6.2
- 3E. Gomez 6.2
- 32C. Ordonez 6.7
- 33K. A. Vazquez ▼ 46' 6.2
- 28M. Carrizo ⚽ ▼ 69' 7.3
- 26A. Bouzat ⇢ 7.3
- 11M. Pellegrini ▼ 69' 6.6
- 9B. Romero ▼ 84' 6.7
Dự bị 12
- 42L. Garzon
- 43I. Andrada
- 6A. Quiros
- 37T. Cavanagh
- 19L. Roldan
- 8T. Galvan
- 10A. Montoro
- 5C. Baeza ▲ 46' 6.9
- 39I. Machuca ▲ 69' 6.3
- 20F. Pizzini ▲ 69' 6.9
- 18M. Fernandez
- 7M. Santos ▲ 84' 6.3
Thống kê
03⚑6
⚑241
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm10
8Trúng đích3
5Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị2
15Phạm lỗi18
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
535Chuyền bóng373
438Chuyền chính xác285
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 28 - 12 | +16 | 29 | |
| 1 | 16 | 18 - 8 | +10 | 31 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 30 | |
| 2 | 16 | 20 - 13 | +7 | 25 | |
| 3 | 16 | 19 - 12 | +7 | 28 | |
| 3 | 16 | 16 - 13 | +3 | 25 | |
| 4 | 16 | 17 - 11 | +6 | 24 | |
| 4 | 16 | 19 - 12 | +7 | 26 | |
| 5 | 16 | 18 - 13 | +5 | 24 | |
| 5 | 16 | 13 - 11 | +2 | 24 | |
| 6 | 16 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 6 | 16 | 20 - 15 | +5 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 16 | -2 | 22 | |
| 7 | 16 | 14 - 13 | +1 | 22 | |
| 8 | 16 | 17 - 18 | -1 | 21 | |
| 8 | 16 | 9 - 12 | -3 | 21 | |
| 9 | 16 | 15 - 21 | -6 | 21 | |
| 9 | 16 | 13 - 17 | -4 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 11 | +2 | 20 | |
| 10 | 16 | 13 - 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 11 | 16 | 10 - 15 | -5 | 20 | |
| 12 | 16 | 17 - 22 | -5 | 18 | |
| 12 | 16 | 14 - 19 | -5 | 19 | |
| 13 | 16 | 13 - 18 | -5 | 18 | |
| 13 | 16 | 9 - 17 | -8 | 16 | |
| 14 | 16 | 11 - 19 | -8 | 12 | |
| 14 | 16 | 14 - 17 | -3 | 16 | |
| 15 | 16 | 13 - 23 | -10 | 14 | |
| 15 | 16 | 12 - 25 | -13 | 12 |
Torneo Betano (Clausura - Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
51Trận đấu47
71Ghi được42
42Thủng lưới47
1.39Bàn thắng mỗi trận0.89
24Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai25