El Salvador
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Martinique

El Salvador vs Martinique

Tỷ số chung cuộc: El Salvador 0-0 Martinique tại CONCACAF Nations League, 18 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: El Salvador thắng 0, hòa 1, Martinique thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League A · Vòng 4
Phong độ
LWDLD El Salvador
LWWDD Martinique
  1. 19' Bryan Tamacas
  2. HT0-0
  3. 48' Narciso Orellana
  4. 63' L. Menjívar M. Gil
  5. 64' E. Reuperné J. Marajo
  6. 65' Carlo Rabathaly
  7. 65' C. Rabathaly K. Appin
  8. 77' M. Crifar A. Marny
  9. 77' T. Cavelan M. Priam
  10. 81' K. Reyes J. Valladares
  11. 81' A. Henríquez W. Martinez
  12. 84' G. Bilon N. Grelet
  13. 90'+2 Rudy Clavel
  14. 90'+4 K. Román A. Moreno
  15. FT0-0

Đội hình

El Salvador Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Rubén de la Barrera
  1. 18T. Romero 7.6
  2. 21B. Tamacas 7.5
  3. 5R. Clavel 7.5
  4. 20I. Portillo 7.9
  5. 4W. Martinez ▼ 81' 6.9
  6. 14C. Martínez 6.6
  7. 6N. Orellana 6.7
  8. 2J. Valladares ▼ 81' 6.6
  9. 10M. Gil ▼ 63' 7.0
  10. 9B. Gil 6.6
  11. 12A. Moreno ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 13L. Menjívar ▲ 63' 6.9
  2. 19K. Reyes ▲ 81' 6.9
  3. 17A. Henríquez ▲ 81' 6.6
  4. 7K. Román ▲ 90'
  5. 3J. Cruz
  6. 23M. Cartagena
  7. 15J. Jiménez
  8. 16Elvin Alvarado
  9. 1M. González
  10. 8K. Santamaría
  11. 22S. Sibrián
  12. 11E. Mauricio
Martinique Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: M. Collat
  1. 16Y. Clémentia 7.9
  2. 15D. Dussaut 7.2
  3. 22F. Poulolo 7.3
  4. 18J. Riviérez 7.2
  5. 20J. Moutachy 7.3
  6. 8K. Appin ▼ 65' 7.3
  7. 12J. Marajo ▼ 64' 6.6
  8. 5M. Priam ▼ 77' 6.9
  9. 6N. Grelet ▼ 84' 6.9
  10. 17A. Marny ▼ 77' 6.7
  11. 10B. Labeau 6.9

Dự bị 9

  1. 11E. Reuperné ▲ 64' 6.3
  2. 3C. Rabathaly ▲ 65' 6.3
  3. 13M. Crifar ▲ 77' 6.6
  4. 21T. Cavelan ▲ 77' 6.9
  5. 9G. Bilon ▲ 84' 6.2
  6. 7K. Polomat
  7. 4D. Singama
  8. 1F. Landry
  9. 2A. Félicitet

Thống kê

039
310
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm10
4Trúng đích2
8Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn5
9Phạt góc3
2Việt vị2
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
382Chuyền bóng235
285Chuyền chính xác137
75%Chính xác chuyền58%

So sánh

12Trận đấu9
8Ghi được14
20Thủng lưới13
0.67Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu