El Salvador
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Martinique

El Salvador vs Martinique

Tỷ số chung cuộc: El Salvador 1-2 Martinique tại Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe, 26 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: El Salvador thắng 0, hòa 1, Martinique thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
DRV PNK Stadium, Fort Lauderdale, Florida
Phong độ
LWDLD El Salvador
LWWDD Martinique
  1. 11' 0-1 P. Burner · F. Poulolo
  2. 16' 0-2 K. Fortuné · K. Fabien
  3. 29' Karl Kezy Fabien
  4. HT0-2
  5. 46' N. Orellana K. Reyes
  6. 46' J. Henríquez C. Martínez
  7. 46' J. Pérez H. Osorio
  8. 46' J. Mexique K. Fortuné
  9. 48' Jonathan Rivierez
  10. 58' J. Michalet K. Fabien
  11. 63' M. Gil L. Menjívar
  12. 67' T. Ephestion D. Hérelle
  13. 75' C. Gil B. Gil
  14. 75' A. Marny B. Labeau
  15. 75' E. Reuperné P. Burner
  16. 81' Cristian Gil
  17. 83' Florent Poulolo
  18. 90'+5 B. Tamacas11m 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

El Salvador Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: H. Pérez
  1. 18T. Romero 6.2
  2. 21B. Tamacas 6.6
  3. 4E. Zavaleta 6.9
  4. 2E. Cabalceta 6.3
  5. 15A. Roldán 6.5
  6. 19K. Reyes ▼ 46' 6.6
  7. 8B. Landaverde 7.6
  8. 14C. Martínez ▼ 46' 6.9
  9. 13L. Menjívar ▼ 63' 7.0
  10. 16H. Osorio ▼ 46' 6.6
  11. 9B. Gil ▼ 75' 6.2

Dự bị 12

  1. 6N. Orellana ▲ 46' 6.7
  2. 17J. Henríquez ▲ 46' 7.2
  3. 7J. Pérez ▲ 46' 6.9
  4. 10M. Gil ▲ 63' 6.9
  5. 11C. Gil ▲ 75' 7.2
  6. 20N. Blanco
  7. 12W. Canales
  8. 22Ó. Pleitez
  9. 3R. Domínguez
  10. 5R. Rodríguez
  11. 23M. Cartagena
  12. 1M. González
Martinique Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Collat
  1. 16Y. Clémentia 8.6
  2. 7R. Labonne 7.2
  3. 22F. Poulolo 7.9
  4. 18J. Riviérez 5.7
  5. 21F. Lapis 6.2
  6. 14C. Mandouki 6.3
  7. 19D. Hérelle ▼ 67' 6.3
  8. 17K. Fabien ▼ 58' 7.3
  9. 13K. Fortuné ▼ 46' 7.2
  10. 15P. Burner ▼ 75' 7.2
  11. 10B. Labeau ▼ 75' 6.5

Dự bị 12

  1. 6J. Mexique ▲ 46' 6.6
  2. 5J. Michalet ▲ 58' 6.5
  3. 11T. Ephestion ▲ 67' 6.5
  4. 8A. Marny ▲ 75' 6.3
  5. 12E. Reuperné ▲ 75' 6.5
  6. 1T. De Percin
  7. 3E. Salines
  8. 2Y. Thimon
  9. 23E. Vermignon
  10. 4D. Singama
  11. 9S. Baker
  12. 20G. Arbaut

Thống kê

007
421
65%Kiểm soát bóng35%
22Dứt điểm7
10Trúng đích4
10Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc4
5Việt vị0
7Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
455Chuyền bóng249
389Chuyền chính xác176
85%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Guatemala
3 4 - 2 +2 7
1
Hoa Kỳ
3 13 - 1 +12 7
1
Mexico
3 7 - 2 +5 6
1
Panama
3 6 - 4 +2 7
2
Canada
3 6 - 4 +2 5
2
Costa Rica
3 7 - 6 +1 4
2
Jamaica
3 10 - 2 +8 7
2
Qatar
3 3 - 3 0 4
3
Guadeloupe
3 8 - 6 +2 4
3
Honduras
3 3 - 6 -3 4
3
Martinique
3 7 - 9 -2 3
3
Trinidad and Tobago
3 4 - 10 -6 3
4
Cuba
3 3 - 9 -6 0
4
El Salvador
3 3 - 4 -1 2
4
Haiti
3 4 - 6 -2 3
4
St. Kitts and Nevis
3 0 - 14 -14 0
Gold Cup (Play Offs: )

So sánh

12Trận đấu9
8Ghi được14
20Thủng lưới13
0.67Bàn thắng mỗi trận1.56
2Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu