Martinique
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Salvador

Martinique vs El Salvador

Tỷ số chung cuộc: Martinique 1-0 El Salvador tại CONCACAF Nations League, 13 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Martinique thắng 2, hòa 1, El Salvador thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Nations League · League A · Vòng 3
Sân vận động
Stade Municipal Pierre-Aliker, Fort-de-France
Phong độ
LWWDD Martinique
LWDLD El Salvador
  1. 23' J. Marajo · D. Dussaut 1-0
  2. 39' K. Polomat J. Marajo
  3. HT1-0
  4. 62' E. Hernández Elvin Alvarado
  5. 62' C. Martínez M. Cartagena
  6. 62' A. Henríquez W. Martinez
  7. 65' G. Bilon E. Reuperné
  8. 65' C. Rabathaly T. Cavelan
  9. 65' J. Moutachy D. Dussaut
  10. 68' E. Mauricio K. Santamaría
  11. 75' K. Reyes L. Menjívar
  12. FT1-0

Đội hình

Martinique Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Collat
  1. 16Y. Clémentia 6.7
  2. 15D. Dussaut ▼ 65' 6.9
  3. 22F. Poulolo 7.2
  4. 18J. Riviérez 6.9
  5. 19R. Latouchent 6.7
  6. 14C. Mandouki 6.6
  7. 8K. Appin 6.6
  8. 11E. Reuperné ▼ 65' 6.9
  9. 21T. Cavelan ▼ 65' 6.7
  10. 12J. Marajo ▼ 39' 7.2
  11. 10B. Labeau 6.2

Dự bị 12

  1. 7K. Polomat ▲ 39'
  2. 9G. Bilon ▲ 65'
  3. 3C. Rabathaly ▲ 65'
  4. 20J. Moutachy ▲ 65'
  5. 2A. Félicitet
  6. 1F. Landry
  7. 5M. Priam
  8. 17A. Marny
  9. 6N. Grelet
  10. 4D. Singama
  11. 23E. Vermignon
  12. 13M. Crifar
El Salvador Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Rubén de la Barrera
  1. 1M. González 6.3
  2. 12J. Valladares 6.9
  3. 5R. Clavel 6.3
  4. 2E. Cabalceta 6.5
  5. 4W. Martinez ▼ 62' 6.7
  6. 23M. Cartagena ▼ 62' 6.7
  7. 16Elvin Alvarado ▼ 62' 6.3
  8. 13L. Menjívar ▼ 75' 6.3
  9. 8K. Santamaría ▼ 68' 6.7
  10. 10M. Gil 6.9
  11. 9B. Gil 6.5

Dự bị 12

  1. 20E. Hernández ▲ 62'
  2. 14C. Martínez ▲ 62'
  3. 17A. Henríquez ▲ 62'
  4. 11E. Mauricio ▲ 68'
  5. 19K. Reyes ▲ 75'
  6. 18T. Romero
  7. 15J. Jiménez
  8. 22S. Sibrián
  9. 6K. Román
  10. 7Ó. Rodriguez
  11. 3J. Cruz
  12. 21I. Portillo

Thống kê

000
100
37%Kiểm soát bóng63%
4Dứt điểm8
2Trúng đích1
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
0Phạt góc1
2Việt vị1
4Phạm lỗi3
1Cứu thua1
126Chuyền bóng222
101Chuyền chính xác195
80%Chính xác chuyền88%

So sánh

9Trận đấu12
14Ghi được8
13Thủng lưới20
1.56Bàn thắng mỗi trận0.67
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu