Inter Miami
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Monterrey

Inter Miami vs Monterrey

Tỷ số chung cuộc: Inter Miami 1-2 Monterrey tại CONCACAF Champions Cup, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Inter Miami thắng 0, hòa 0, Monterrey thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CONCACAF Champions Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Chase Stadium, Fort Lauderdale, Florida
Phong độ
LDLWD Inter Miami
LWLDL Monterrey
  1. 19' T. Avilés · J. Gressel 1-0
  2. 33' Diego Gómez
  3. 37' Leonardo Afonso R. Taylor
  4. 42' Jordi Alba
  5. 45'+3 Jesús Gallardo
  6. HT1-0
  7. 46' S. Vegas H. Moreno
  8. 57' J. Cortizo L. Romo
  9. 57' G. Berterame J. Gallardo
  10. 61' David Ruiz
  11. 65' David Ruiz
  12. 65' David Ruiz
  13. 67' R. Sailor Leonardo Afonso
  14. 69' 1-1 M. Meza
  15. 71' Maximiliano Meza
  16. 76' Sergio Busquets
  17. 83' Jorge Rodríguez
  18. 85' J. Corona B. Vázquez
  19. 89' Luis Suárez
  20. 89' 1-2 J. Rodríguez · M. Meza
  21. 90'+3 Ryan Sailor
  22. 90' Sebastián Vegas
  23. FT1-2

Đội hình

Inter Miami Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Martino
  1. 1D. Callender 7.5
  2. 57M. Weigandt 6.7
  3. 6T. Avilés 7.5
  4. 21N. Freire 6.7
  5. 18Jordi Alba 7.0
  6. 41D. Ruíz 5.9
  7. 5Sergio Busquets 7.0
  8. 20D. Gómez 6.3
  9. 24J. Gressel 7.5
  10. 9L. Suárez 7.2
  11. 16R. Taylor ▼ 37' 6.5

Dự bị 8

  1. 73Leonardo Afonso ▲ 37' 6.6
  2. 15R. Sailor ▲ 67' 6.3
  3. 32N. Allen
  4. 13C. dos Santos
  5. 49S. Borgelin
  6. 8L. Campana
  7. 43L. Sunderland
  8. 99C. Jensen
Monterrey Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Ortíz
  1. 1E. Andrada 6.9
  2. 14É. Aguirre 7.2
  3. 4V. Guzmán 6.9
  4. 15H. Moreno ▼ 46' 6.9
  5. 3G. Arteaga 7.2
  6. 27L. Romo ▼ 57' 7.2
  7. 30J. Rodríguez 8.2
  8. 11M. Meza 9.2
  9. 10Sergio Canales 7.5
  10. 17J. Gallardo ▼ 57' 6.3
  11. 23B. Vázquez ▼ 85' 6.2

Dự bị 12

  1. 20S. Vegas ▲ 46' 6.9
  2. 19J. Cortizo ▲ 57' 7.7
  3. 9G. Berterame ▲ 57' 6.9
  4. 12J. Corona ▲ 85' 6.3
  5. 6É. Gutiérrez
  6. 13J. Martínez
  7. 24C. Ramos
  8. 5O. Govea
  9. 21A. González
  10. 39J. Moxica
  11. 22L. Cárdenas
  12. 32T. Leone

Thống kê

171
430
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm21
2Trúng đích8
3Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm13
3Bị chặn6
1Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi13
7Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua1
388Chuyền bóng533
327Chuyền chính xác485
84%Chính xác chuyền91%

So sánh

50Trận đấu56
104Ghi được100
83Thủng lưới71
2.08Bàn thắng mỗi trận1.79
8Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn35
59Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu