Wydad AC vs Olympique Safi
Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 2-2 Olympique Safi tại CAF Confederation Cup, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 3, Olympique Safi thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Quarter-finals
- Phong độ
- LLLLL Wydad AC
- LDDDL Olympique Safi
- -5' Yasser Ezzine
- 24' El Mehdi Benabid
- 26' El Mehdi Benabid
- 30' ▲ A. Mhamdi ▼ M. Paniagua
- 31' ▲ S. Moussaddaq ▼ W. Ben Yedder
- 35' Imad Khannouss
- 37' Abdelali Mhamdi
- 40' 0-1 S. El Moudane11m
- 44' Amine Aboulfath
- 45'+4 Houari Ferhani
- 45' M. Moufid · H. Hannouri 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ H. Ziyech ▼ M. Rayhi
- 64' ▲ N. Amrabat ▼ A. El Wafi
- 64' ▲ M. Kone ▼ I. Khannouss
- 82' ▲ H. Elowasti ▼ A. Boucheta
- 85' ▲ A. Eddaou ▼ Y. Najari
- 90'+7 Sofian El Moudane
- 90'+4 ▲ Y. Kordani ▼ S. Errahouli
- 90' 1-2 M. Kone · S. Errahouli
- 90' H. Ziyech 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 16E. M. Benabid
- 2M. Moufid
- 4A. Aboulfath
- 13A. El Wafi▼ 64'
- 24A. Boucheta▼ 82'
- 15A. Lamirat
- 6W. Sabbar
- 40M. Paniagua▼ 30'
- 35W. Ben Yedder▼ 31'
- 8M. Rayhi▼ 46'
- 19H. Hannouri
Dự bị 9
- 1A. Mhamdi▲ 30'
- 11N. Amrabat▲ 64'
- 34M. Bouchouari
- 38S. Moussaddaq▲ 31'
- 32N. Byar
- 30H. Ziyech▲ 46'
- 18H. Elowasti▲ 82'
- 28W. Nassi
- 27J. Bakasu
- 12H. Hamiani
- 32I. Serbout
- 8F. Karmoune
- 30A. Mkhair
- 13H. Ferhani
- 19Y. Najari▼ 85'
- 4F. Ngoma
- 6S. El Moudane
- 5S. Errahouli▼ 90'
- 18I. Khannouss▼ 64'
- 29S. El Bouchqali
Dự bị 9
- 25Y. El Motie
- 21M. Chemlal
- 14M. Kone▲ 64'
- 2A. Soufeir
- 15Y. Kordani▲ 90'
- 22A. Eddaou▲ 85'
- 17A. El Houari
- 3W. Atik
- 24Y. Ezzine
Thống kê
12⚑5
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm10
4Trúng đích4
10Chệch đích3
4Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị3
14Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
323Chuyền bóng265
78%Chính xác chuyền72%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
43Trận đấu44
57Ghi được44
43Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai23