Wydad AC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Safi

Wydad AC vs Olympique Safi

Tỷ số chung cuộc: Wydad AC 1-0 Olympique Safi tại Botola Pro, 8 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wydad AC thắng 3, hòa 3, Olympique Safi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Botola Pro · Vòng 23
Sân vận động
Stade Mohamed V, Casablanca
Phong độ
LLLLL Wydad AC
LDDDL Olympique Safi
  1. 8' W. Ben Yedder
  2. 45'+1 S. Moussaddaq
  3. 45'+1 S. El Bouchqali
  4. HT0-0
  5. 46' H. Hannouri M. Rayhi
  6. 46' W. Nassi R. Vaca
  7. 65' H. Hannouri 1-0
  8. 68' N. Byar W. Sabbar
  9. 68' N. Amrabat W. Ben Yedder
  10. 68' M. Elaz S. El Morsli
  11. 77' S. El Moudane A. Habbassi
  12. 84' H. Elowasti H. Ziyech
  13. 84' A. Eddaou S. El Bouchqali
  14. 87' H. Hannouri
  15. 89' F. Ngoma
  16. 90'+3 A. Mkhair
  17. FT1-0

Đội hình

Wydad AC HLV: Mohammed Benchrifa
  1. 16E. M. Benabid
  2. 2M. Moufid
  3. 13S. Moussaddaq
  4. 5A. El Wafi
  5. 24A. Boucheta
  6. 15A. Lamirat
  7. 6W. Sabbar▼ 68'
  8. 7H. Ziyech▼ 84'
  9. 10R. Vaca▼ 46'
  10. 8M. Rayhi▼ 46'
  11. 9W. Ben Yedder▼ 68'

Dự bị 9

  1. 40O. Aqzdaou
  2. 22B. Meijers
  3. 34M. Bouchouari
  4. 32N. Byar▲ 68'
  5. 55M. Mounssef
  6. 11N. Amrabat▲ 68'
  7. 18H. Elowasti▲ 84'
  8. 19H. Hannouri▲ 46'
  9. 28W. Nassi▲ 46'
Olympique Safi HLV: Zakaria Aboub
  1. 12H. Hamiani
  2. 2A. Soufeir
  3. 32I. Serbout
  4. 30A. Mkhair
  5. 13H. Ferhani
  6. 4F. Ngoma
  7. 5S. Errahouli
  8. 29S. El Bouchqali▼ 84'
  9. 27S. El Morsli▼ 68'
  10. 28A. Habbassi▼ 77'
  11. 18I. Khannouss

Dự bị 9

  1. 25Y. El Motie
  2. 31H. Semmoumy
  3. 7A. Samoudi
  4. 35T. Sanou
  5. 6S. El Moudane▲ 77'
  6. 22A. Eddaou▲ 84'
  7. 21M. Chemlal
  8. 11M. Elaz▲ 68'
  9. 17A. El Houari

Thống kê

03
30
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maghreb Fès
30 40 - 17 +23 59
2
Renaissance Berkane
30 44 - 27 +17 57
3
Raja Casablanca
30 39 - 19 +20 56
4
AS FAR
30 45 - 22 +23 55
5
Wydad AC
30 39 - 33 +6 43
6
Difaa EL Jadida
30 30 - 34 -4 40
7
Ittihad Tanger
30 27 - 31 -4 39
8
FUS Rabat
30 31 - 36 -5 37
9
Kawkab Marrakech
30 27 - 26 +1 36
10
CODM Meknès
30 24 - 33 -9 36
11
CR Khemis Zemamra
30 28 - 37 -9 33
12
Hassania Agadir
30 27 - 39 -12 33
13
UTS Rabat
30 32 - 40 -8 31
14
Yacoub El Mansour
30 34 - 44 -10 30
15
Olympique Dcheïra
30 29 - 40 -11 30
16
Olympique Safi
30 24 - 42 -18 22
CAF Confederation Cup (Qualification) Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
57Ghi được44
43Thủng lưới52
1.33Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu