Olympique Safi vs Wydad AC
Tỷ số chung cuộc: Olympique Safi 1-1 Wydad AC tại CAF Confederation Cup, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Olympique Safi thắng 2, hòa 3, Wydad AC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Quarter-finals
- Phong độ
- LDDDL Olympique Safi
- LLLLL Wydad AC
- HT0-0
- 46' ▲ W. Nassi ▼ M. Paniagua
- 59' ▲ M. Kone ▼ I. Khannouss
- 59' ▲ H. Semmoumy ▼ W. Atik
- 65' ▲ H. Elowasti ▼ W. Ben Yedder
- 65' ▲ A. Lamirat ▼ J. Bakasu
- 67' 0-1 R. Vaca · W. Nassi
- 75' Hamza Hannouri
- 77' ▲ S. El Morsli ▼ S. El Bouchqali
- 77' ▲ A. Eddaou ▼ H. Ferhani
- 83' ▲ M. Moufid ▼ A. Boucheta
- 86' E. M. Benabidphản lưới 1-1
- 88' ▲ M. Chemlal ▼ F. Ngoma
- 90'+8 Youness Najari
- 90'+6 Walid Nassi
- FT1-1
Đội hình
- 12H. Hamiani
- 3W. Atik▼ 59'
- 32I. Serbout
- 8F. Karmoune
- 13H. Ferhani▼ 77'
- 4F. Ngoma▼ 88'
- 29S. El Bouchqali▼ 77'
- 6S. El Moudane
- 5S. Errahouli
- 18I. Khannouss▼ 59'
- 19Y. Najari
Dự bị 9
- 25Y. El Motie
- 21M. Chemlal▲ 88'
- 14M. Kone▲ 59'
- 31H. Semmoumy▲ 59'
- 11M. Elaz
- 27S. El Morsli▲ 77'
- 15Y. Kordani
- 22A. Eddaou▲ 77'
- 30A. Mkhair
- 16E. M. Benabid
- 38S. Moussaddaq
- 4A. Aboulfath
- 13A. El Wafi
- 24A. Boucheta▼ 83'
- 27J. Bakasu▼ 65'
- 6W. Sabbar
- 31R. Vaca
- 40M. Paniagua▼ 46'
- 35W. Ben Yedder▼ 65'
- 19H. Hannouri
Dự bị 9
- 1A. Mhamdi
- 34M. Bouchouari
- 2M. Moufid▲ 83'
- 32N. Byar
- 8M. Rayhi
- 18H. Elowasti▲ 65'
- 15A. Lamirat▲ 65'
- 28W. Nassi▲ 46'
- 14G. Ferreira
Thống kê
01⚑4
⚑810
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm16
1Trúng đích5
10Chệch đích10
1Bị chặn1
4Phạt góc8
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
371Chuyền bóng302
74%Chính xác chuyền72%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
44Trận đấu43
44Ghi được57
52Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai30