ZESCO United vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: ZESCO United 1-0 Zamalek SC tại CAF Confederation Cup, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ZESCO United thắng 1, hòa 1, Zamalek SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 5
- Phong độ
- LLWWW ZESCO United
- DWWWW Zamalek SC
- HT0-0
- 46' ▲ M. Shehata ▼ Y. Wael
- 61' A. Hiver11m 1-0
- 62' ▲ M. El Sayed ▼ A. Hamdi
- 62' ▲ E. Osama ▼ M. I. Hassan
- 64' Naser Mansi
- 66' Leonard Mulenga
- 74' ▲ A. Esho ▼ A. Sherif
- 84' ▲ S. Ngoma ▼ D. Assoumou
- 84' ▲ E. Mwanza ▼ A. Siankombo
- 84' ▲ M. Hamad ▼ M. Ismail
- 89' Emmanuel Manda
- 90'+3 Levin Opiyo
- FT1-0
Đội hình
- 33L. Opiyo 6.9
- 21S. Mayembe 7.2
- 26M. Chabala 6.6
- 5K. Chongo 7.2
- 39Z. Chilongoshi 6.9
- 19L. Mulenga 6.5
- 15L. Mutoshi 6.9
- 20D. Assoumou ▼ 84' 6.9
- 16E. Manda 6.5
- 9A. Hiver ⚽ 6.7
- 17A. Siankombo ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 40P. Sakauta
- 23S. Mkandawire
- 14A. Chiyuka
- 12S. Ngoma ▲ 84' 6.5
- 37E. Addae
- 30B. Chepeshi
- 25L. Mkhonta
- 22E. Mwanza ▲ 84' 6.5
- 3F. Mwiche
- 37E. M. Soliman 6.9
- 34M. I. Hassan ▼ 62' 7.0
- 28El Wensh Mahmoud 7.0
- 5H. Abdelmaguid 7.0
- 40A. Khodary 6.6
- 24M. Ismail ▼ 84' 6.2
- 21Y. Wael ▼ 46' 6.9
- 14A. Hamdi ▼ 62' 6.6
- 27O. Dabbagh 6.2
- 9N. Mansy 6.2
- 31A. Sherif ▼ 74' 6.2
Dự bị 6
- 35M. Badawy
- 17M. Shehata ▲ 46' 6.9
- 39M. El Sayed ▲ 62' 6.9
- 11A. Esho ▲ 74' 6.6
- 36M. Hamad ▲ 84' 6.7
- 26E. Osama ▲ 62' 7.2
Thống kê
03⚑6
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
6Dứt điểm8
2Trúng đích0
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
6Phạt góc3
4Việt vị1
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
0Cứu thua1
276Chuyền bóng396
194Chuyền chính xác313
70%Chính xác chuyền79%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
43Trận đấu42
52Ghi được58
41Thủng lưới25
1.21Bàn thắng mỗi trận1.38
15Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai27