Zamalek SC vs ZESCO United
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 1-0 ZESCO United tại CAF Confederation Cup, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 2, hòa 1, ZESCO United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- CAF Confederation Cup · Caf Confederation Cup · Vòng 1
- Phong độ
- WWWWW Zamalek SC
- LLWWW ZESCO United
- 16' Nabil Donga
- 42' S. Jaziri · N. Maher 1-0
- HT1-0
- 55' Lindo Thembinkosi Mkhonta
- 60' ▲ P. Musukuma ▼ S. Sakala
- 60' ▲ P. Phiri ▼ A. Siankombo
- 61' ▲ A. El Said ▼ A. Sherif
- 68' ▲ M. Gehad ▼ N. Dunga
- 68' ▲ A. Hiver ▼ L. Mkhonta
- 69' ▲ O. Dabbagh ▼ S. Jaziri
- 83' Mahmoud Gehad
- 87' ▲ A. Kaied ▼
- 87' ▲ C. Banza ▼ N. Maher
- 87' ▲ O. P. Ifoni ▼ F. M. Kouablan
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Awad 7.3
- 4O. Gaber 7.5
- 28El Wensh Mahmoud 7.2
- 5H. Abdelmaguid 7.6
- 13A. Fatouh 8.6
- 17M. Shehata 7.2
- 8N. Dunga ▼ 68' 6.9
- 22N. Maher ⇢ ▼ 87' 7.3
- 33Juan Alvina 6.9
- 30S. Jaziri ⚽ ▼ 69' 7.3
- 31A. Sherif ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 16M. Sobhi
- 38B. Ochieng
- 6M. Gehad ▲ 68' 6.3
- 18A. Kaied ▲ 87' 6.3
- 19A. El Said ▲ 61' 6.9
- 23A. Maali
- 27O. Dabbagh ▲ 69' 6.3
- 29A. Nasser
- 32C. Banza ▲ 87' 6.7
- 40P. Sakauta 7.5
- 30B. Chepeshi 6.9
- 2S. Sakala ▼ 60' 6.6
- 5K. Chongo 6.2
- 21S. Mayembe 6.2
- 25L. Mkhonta ▼ 68' 6.2
- 19L. Mulenga 7.0
- 18F. Vitalis Gantar 6.9
- 17A. Siankombo ▼ 60' 6.3
- 6D. Simukonda 6.9
- 29F. M. Kouablan ▼ 87' 6.3
Dự bị 9
- 35V. Sochima
- 26M. Chabala
- 39Z. Chilongoshi
- 8O. P. Ifoni ▲ 87' 6.5
- 12S. Ngoma
- 28P. Musukuma ▲ 60' 6.6
- 9A. Hiver ▲ 68' 6.5
- 10A. Ngonga
- 24P. Phiri ▲ 60' 6.6
Thống kê
02⚑8
⚑210
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm8
6Trúng đích4
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
8Phạt góc2
2Việt vị2
5Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
657Chuyền bóng244
591Chuyền chính xác177
90%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 15 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 2 | +7 | 15 | |
| 1 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 6 | -2 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 5 | |
| 4 | 6 | 1 - 11 | -10 | 0 | |
| 4 | 6 | 8 - 14 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 3 |
CAF Confederation Cup (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
42Trận đấu43
58Ghi được52
25Thủng lưới41
1.38Bàn thắng mỗi trận1.21
22Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai25