Zamalek SC vs ZESCO United
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 2-0 ZESCO United tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 10 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 2, hòa 1, ZESCO United thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group Stage · Vòng 4
- Trọng tài
- T. Bamlak
- Phong độ
- WWWWW Zamalek SC
- LLWWW ZESCO United
- 4' Achraf Bencharki · Mohamed Ounajem 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ Zizo ▼ Youssef Obama
- 72' Kola
- 74' ▲ Umaru Kasumba ▼ Kola
- 76' ▲ Mostafa Fathi ▼ Mohamed Ounajem
- 85' ▲ Enock Sabumukama ▼ Winston Kalengo
- 89' Mostafa Mohamed · Achraf Bencharki 2-0
- 90' ▲ Islam Gaber ▼ Achraf Bencharki
- FT2-0
Đội hình
- 1Mohamed Abougabal 7.4
- 7Hazem Emam 7.3
- 4Mahmoud Alaa Eldin 8.2
- 28Mahmoud Hamdi 7.7
- 19Mohamed Abd El-Shafy 7.3
- 3Tarek Hamed 7.3
- 13Ferjani Sassi 7.3
- 27Mohamed Ounajem ⇢ ▼ 76' 7.6
- 11Youssef Obama ▼ 63' 6.1
- 20Achraf Bencharki ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.4
- 15Mostafa Mohamed ⚽ 7.7
Dự bị 7
- 21Mohamed Awad
- 6Mohamed Abdelsalam
- 24Mohamed Hassan
- 23Islam Gaber ▲ 90'
- 30Mostafa Fathi ▲ 76' 7.0
- 9Omar El Said
- 25Zizo ▲ 63' 6.8
- 1Jacob Banda 6.3
- 6Simon Silwimba 6.7
- 27Clement Mwape 6.8
- 15David Owino 6.5
- 26Mwila Phiri 6.2
- 14Adrian Chama 6.8
- 18Kondwani Mtonga 7.2
- 10Winston Kalengo ▼ 85' 6.3
- 11John Ching'andu 6.6
- 25Jesse Were 6.5
- 28Kola ▼ 74' 6.1
Dự bị 7
- 16Dieudonné Ntibahezwa
- 3Fackson Kapumbu
- 5Marcel Kalonda
- 17Logic Chin’gandu
- 24Enock Sabumukama ▲ 85' 6.3
- 13Mischek Chaila
- 19Umaru Kasumba ▲ 74' 6.6
Thống kê
00⚑4
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm7
4Trúng đích1
11Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
4Phạt góc3
1Việt vị3
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
565Chuyền bóng435
470Chuyền chính xác332
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 3 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 9 - 3 | +6 | 14 | |
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 14 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 11 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 9 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 14 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 10 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 6 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 10 | -5 | 3 |
CAF Champions League (Play Offs)
So sánh
55Trận đấu28
89Ghi được44
45Thủng lưới31
1.62Bàn thắng mỗi trận1.57
26Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn13
53Hiệp hai6