AS FAR vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 0, hòa 3, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Final
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
- 4' Marouane Louadni
- 4' Brayan Léon Muñiz
- 20' Mohamed Rabie Hrimat
- 36' Reda Slim
- 37' Divine Lunga
- 40' M. Hrimat11m 1-0
- 45'+2 Anas Bach
- 45' 1-1 T. Mokoena · T. Matthews
- HT1-1
- 46' ▲ M. Allende ▼ K. Lethlaku
- 51' Abdelfettah Hadraf
- 53' Jayden Adams
- 64' ▲ Arthur Sales ▼ N. Santos
- 73' Youssef El Fahli
- 79' ▲ M. Bouriga ▼ A. Hammoudan
- 81' ▲ L. Mothiba ▼ B. Leon
- 81' ▲ G. Kekana ▼ T. Matthews
- 89' Teboho Mokoena
- 89' Keanu Cupido
- 90'+5 ▲ J. E. El Khfiyef ▼ R. Slim
- 90'+5 ▲ J. Ech Chamakh ▼ To Carneiro
- 90'+8 ▲ T. Zwane ▼
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Tagnaouti 6.6
- 3A. Bach 6.5
- 15M. Louadni 6.3
- 4F. Mendy 6.3
- 2To Carneiro ▼ 90' 6.3
- 34M. Hrimat ⚽ 6.3
- 8K. Ouarkhane Alt 6.3
- 10R. Slim ▼ 90' 7.3
- 40A. Hadraf 6.9
- 11A. Hammoudan ▼ 79' 6.9
- 7Y. El Fahli 8.2
Dự bị 9
- 1A. El Khayati
- 24N. El Abd
- 14T. Razko
- 19J. E. El Khfiyef ▲ 90'
- 5Y. Abdelhamid
- 26N. Mbemba
- 17H. Khabba
- 23J. Ech Chamakh ▲ 90'
- 9M. Bouriga ▲ 79' 6.5
- 30R. Williams 7.3
- 25K. Mudau 7.2
- 24K. Cupido 6.3
- 3K. Ndamane 6.9
- 29D. Lunga 5.9
- 16K. Lethlaku ▼ 46' 6.2
- 4T. Mokoena ⚽ 7.7
- 8J. Adams 6.9
- 10N. Santos ▼ 64' 6.9
- 17T. Matthews ⇢ ▼ 81' 6.9
- 12B. Leon ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 1D. Onyango
- 11M. Allende ▲ 46' 6.3
- 35L. Mothiba ▲ 81' 6.9
- 37K. Johannes
- 33T. Sibiya
- 20G. Kekana ▲ 81' 6.7
- 18T. Zwane ▲ 90'
- 13I. Rayners
- 9Arthur Sales ▲ 64' 6.9
Thống kê
04⚑8
⚑050
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm6
4Trúng đích3
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
8Phạt góc0
3Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
2Cứu thua3
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
352Chuyền bóng362
275Chuyền chính xác274
78%Chính xác chuyền76%
2.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
47Trận đấu47
64Ghi được86
32Thủng lưới33
1.36Bàn thắng mỗi trận1.83
22Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai43