Mamelodi Sundowns F.C. vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Mamelodi Sundowns F.C. 1-1 AS FAR tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 19 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Mamelodi Sundowns F.C. thắng 1, hòa 3, AS FAR thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group Stage · Vòng 6
- Phong độ
- LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
- DDLDW AS FAR
- 12' P. Shalulile · Lucas Ribeiro Costa 1-0
- HT1-0
- 48' Larbi Naji
- 63' ▲ A. Zouhzouh ▼ A. Hammoudan
- 76' ▲ T. Matthews ▼ I. Rayners
- 76' ▲ J. Beya ▼ K. Aït Ouarkhane
- 77' ▲ N. Maema ▼ S. Mkhulise
- 83' 1-1 A. Zouhzouh · Y. El Fahli
- 85' ▲ A. Hadraf ▼ Z. Derrag
- 85' ▲ Z. Ajoughlal ▼ T. Orebonye
- 90'+2 ▲ Arthur Sales ▼ P. Shalulile
- FT1-1
Đội hình
- 30R. Williams 6.3
- 27T. Morena 6.9
- 2M. Khoza 7.5
- 20G. Kekana 6.7
- 29D. Lunga 7.7
- 4T. Mokoena 7.2
- 21S. Mkhulise ▼ 77' 6.3
- 11M. Allende 7.0
- 10Lucas Ribeiro Costa ⇢ 8.2
- 38P. Shalulile ⚽ ▼ 90' 7.6
- 13I. Rayners ▼ 76' 7.3
Dự bị 9
- 17T. Matthews ▲ 76' 6.5
- 12N. Maema ▲ 77' 6.5
- 9Arthur Sales ▲ 90'
- 16K. Letlhaku
- 39L. Maboe
- 1D. Onyango
- 5M. Lebusa
- 14T. Mashego
- 37K. Johannes
- 1A. El Khayati 7.2
- 3A. Bach 6.2
- 19H. Houeibib 7.5
- 29H. Inonga 6.7
- 2Tó Carneiro 6.2
- 13L. Naji 6.3
- 6Z. Derrag ▼ 85' 6.6
- 7Y. El Fahli ⇢ 6.7
- 8K. Aït Ouarkhane ▼ 76' 6.2
- 11A. Hammoudan ▼ 63' 6.6
- 18T. Orebonye ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 10A. Zouhzouh ⚽ ▲ 63' 7.3
- 9J. Beya ▲ 76' 6.3
- 40A. Hadraf ▲ 85' 6.3
- 21Z. Ajoughlal ▲ 85' 6.5
- 33E. Boukhriss
- 23H. Boussefiane
- 24H. Hamiani
- 5A. Nakach
- 34M. Hrimat
Thống kê
00⚑7
⚑210
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm7
5Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị3
12Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
0Cứu thua4
602Chuyền bóng266
551Chuyền chính xác215
92%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 - 12 | -12 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 18 | -14 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
58Trận đấu45
111Ghi được72
34Thủng lưới38
1.91Bàn thắng mỗi trận1.6
31Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn19
57Hiệp hai41