AS FAR vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-1 Mamelodi Sundowns F.C. tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 0, hòa 3, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group Stage · Vòng 2
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- LWWWW Mamelodi Sundowns F.C.
- 24' ▲ M. Lebusa ▼ M. Mvala
- 33' Mosa Lebusa
- 45'+3 Mohamed Rabie Hrimat
- 45'+3 Lucas Ribeiro
- HT0-0
- 56' Teboho Mokoena
- 66' 0-1 I. Rayners · R. Williams
- 73' ▲ T. Morena ▼ B. Aubaas
- 73' ▲ L. Maboe ▼ Lucas Ribeiro Costa
- 74' M. Hrimat · Y. El Fahli 1-1
- 78' ▲ A. Hammoudan ▼ J. Beya
- 80' Aubrey Modiba
- 90'+6 Abdelfettah Hadraf
- 90'+2 Aubrey Modiba
- 90'+2 Aubrey Modiba
- 90'+1 ▲ A. Hadraf ▼ M. Hrimat
- FT1-1
Đội hình
- 16M. Benabid 6.2
- 33E. Boukhriss 6.6
- 15H. Essaoubi 6.6
- 19H. Houeibib 7.0
- 2Tó Carneiro 6.6
- 3A. Bach 7.0
- 34M. Hrimat ⚽ ▼ 90' 8.0
- 7Y. El Fahli ⇢ 6.9
- 8K. Aït Ouarkhane 7.2
- 10A. Zouhzouh 7.0
- 9J. Beya ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 11A. Hammoudan ▲ 78' 6.7
- 40A. Hadraf ▲ 90'
- 24H. Hamiani
- 23H. Boussefiane
- 14M. Benhalib
- 5A. Nakach
- 6Z. Derrag
- 18T. Orebonye
- 21Z. Ajoughlal
- 30R. Williams ⇢ 7.9
- 25K. Mudau 6.7
- 2M. Khoza 6.9
- 34M. Mvala ▼ 24' 6.9
- 6A. Modiba 6.5
- 4T. Mokoena 6.9
- 15B. Aubaas ▼ 73' 6.9
- 10Lucas Ribeiro Costa ▼ 73' 6.3
- 11M. Allende 7.6
- 13I. Rayners ⚽ 7.0
- 38P. Shalulile 6.2
Dự bị 9
- 5M. Lebusa ▲ 24' 6.7
- 27T. Morena ▲ 73' 6.6
- 39L. Maboe ▲ 73' 6.9
- 19K. Kodisang
- 21S. Mkhulise
- 9Arthur Sales
- 1D. Onyango
- 14T. Mashego
- 12N. Maema
Thống kê
02⚑3
⚑451
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm10
6Trúng đích2
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
3Phạt góc4
3Việt vị0
13Phạm lỗi19
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
379Chuyền bóng549
306Chuyền chính xác483
81%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 - 12 | -12 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 18 | -14 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
45Trận đấu58
72Ghi được111
38Thủng lưới34
1.6Bàn thắng mỗi trận1.91
18Giữ sạch lưới31
19Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai57