Young Africans vs JS Kabylie
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 3-0 JS Kabylie tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 15 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 6
- Phong độ
- WWWWD Young Africans
- LWWDW JS Kabylie
- 34' Seif Benrabah
- 36' Depu11m 1-0
- 40' ▲ M. Yahya ▼ P. Zouzoua
- HT1-0
- 46' ▲ F. Nechat ▼ M. Hamidi
- 46' ▲ Jaredi ▼ B. Messaoudi
- 55' Babacar Sarr
- 63' Depu · A. Okello 2-0
- 65' ▲ C. Boka ▼ A. Okello
- 66' C. Boka · P. Dube 3-0
- 69' ▲ I. Slimane ▼ O. Malki
- 69' ▲ Y. Izem ▼ B. Sarr
- 87' ▲ E. Mwanengo ▼ P. Dube
- 87' ▲ A. Andabwile ▼ Depu
- 87' ▲ O. Benattia ▼ A. Bada
- FT3-0
Đội hình
- 39D. Diarra 7.2
- 33I. P. Mwenda 6.9
- 5D. Job 7.2
- 4I. Hamad 7.2
- 15M. Hussein 8.0
- 7M. Nzengeli 7.3
- 38D. Abuya 7.9
- 20A. Okello ⇢ ▼ 65' 6.6
- 10P. Zouzoua ▼ 40' 7.2
- 40Depu ⚽2 ▼ 87' 7.9
- 29P. Dube ⇢ ▼ 87' 6.2
Dự bị 9
- 16A. Mshary
- 3B. Mwamnyeto
- 30E. Mwanengo ▲ 87'
- 23C. Boka ⚽ ▲ 65' 7.7
- 27M. Yahya ▲ 40' 7.3
- 13B. Jammeh
- 21K. Yao
- 2A. Andabwile ▲ 87'
- 8L. Kouma
- 22S. Benrabah 5.9
- 17M. Hamidi ▼ 46' 6.3
- 5Z. Belaid 6.2
- 3L. Bellaouel 6.5
- 24C. Boulkaboul 6.2
- 12A. Bada ▼ 87' 7.0
- 4M. Bott 6.6
- 25B. Sarr ▼ 69' 6.3
- 9B. Messaoudi ▼ 46' 6.3
- 27O. Malki ▼ 69' 6.5
- 11L. Akhrib 6.6
Dự bị 9
- 16G. Merbah
- 18A. Mahious
- 2F. Nechat ▲ 46' 5.9
- 7Jaredi ▲ 46' 6.6
- 13O. Benattia ▲ 87'
- 30I. Slimane ▲ 69' 6.7
- 14A. Cherir
- 15Y. Izem ▲ 69' 6.6
- 20M. Madani
Thống kê
00⚑7
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm5
6Trúng đích1
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc2
5Việt vị3
12Phạm lỗi7
0Thẻ vàng2
1Cứu thua3
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
449Chuyền bóng364
389Chuyền chính xác292
87%Chính xác chuyền80%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
42Trận đấu40
83Ghi được53
21Thủng lưới40
1.98Bàn thắng mỗi trận1.33
30Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai32