JS Kabylie vs Young Africans
Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-0 Young Africans tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 28 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 2
- Phong độ
- LWWDW JS Kabylie
- WWWWD Young Africans
- HT0-0
- 46' ▲ M. Bott ▼ B. Sarr
- 46' ▲ M. Doumbia ▼ M. Yahya
- 65' ▲ E. John ▼ C. Ecua
- 70' Aimen Mahious
- 71' Israel Patrick Mwenda
- 72' ▲ B. Messaoudi ▼ A. Mahious
- 78' ▲ A. Lahmeri ▼ M. Boudjemaa
- 78' ▲ C. Boka ▼ M. Hussein
- 78' ▲ A. Andabwile ▼ M. Nzengeli
- 79' Pacôme Zouzoua
- 82' ▲ O. Malki ▼ R. Boudebouz
- 90'+1 ▲ A. Boyeli ▼ P. Dube
- FT0-0
Đội hình
- 21M. Hadid 7.2
- 2F. Nechat 6.6
- 5Z. Belaid 7.6
- 20M. Madani 7.2
- 17M. Hamidi 7.2
- 10R. Boudebouz ▼ 82' 7.3
- 25B. Sarr ▼ 46' 7.3
- 8M. Boudjemaa ▼ 78' 6.9
- 19M. Merghem 6.3
- 18A. Mahious ▼ 72' 6.0
- 11L. Akhrib 6.3
Dự bị 9
- 16G. Merbah
- 3L. Bellaouel
- 28R. Benchaa
- 4M. Bott ▲ 46' 7.2
- 26A. Mammeri
- 12A. Bada
- 7A. Lahmeri ▲ 78' 7.2
- 27O. Malki ▲ 82' 7.5
- 9B. Messaoudi ▲ 72' 6.5
- 39D. Diarra 9.9
- 33I. P. Mwenda 6.9
- 5D. Job 6.7
- 4I. Hamad 7.3
- 15M. Hussein ▼ 78' 6.9
- 38D. Abuya 7.0
- 7M. Nzengeli ▼ 78' 6.3
- 11C. Ecua ▼ 65' 6.5
- 27M. Yahya ▼ 46' 6.7
- 10P. Zouzoua 7.2
- 29P. Dube ▼ 90' 6.5
Dự bị 9
- 16A. Mshary
- 23C. Boka ▲ 78' 6.9
- 3B. Mwamnyeto
- 2A. Andabwile ▲ 78' 6.7
- 19M. Doumbia ▲ 46' 6.7
- 8L. Kouma
- 9A. Boyeli ▲ 90'
- 6B. Conte
- 26E. John ▲ 65' 6.9
Thống kê
01⚑7
⚑020
63%Kiểm soát bóng37%
16Dứt điểm11
6Trúng đích3
7Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn0
7Phạt góc0
6Việt vị1
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
604Chuyền bóng355
518Chuyền chính xác280
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
40Trận đấu42
53Ghi được83
40Thủng lưới21
1.33Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới30
18Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai47