Simba vs Stade Malien Bamako
Tỷ số chung cuộc: Simba 1-0 Stade Malien Bamako tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 14 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 6
- Phong độ
- WWWWW Simba
- WLLWD Stade Malien Bamako
- 4' A. A. Oura · S. Mwalimu 1-0
- 12' Abdoul Sabourh Bode
- 33' N'Golo Traoré
- HT1-0
- 64' ▲ C. Sy ▼ N. Traore
- 64' ▲ T. Nkeng ▼ G. Asamoah
- 70' ▲ I. Loemba ▼ A. Kante
- 70' ▲ M. Abraham ▼ E. Mpanzu
- 78' ▲ H. Issa ▼ Z. Simpara
- 84' Moussa Diallo
- 84' ▲ J. Sowah ▼ S. Mwalimu
- 87' ▲ A. Coulibaly ▼ H. Mandjan
- FT1-0
Đội hình
- 39M. Tanja 6.6
- 15Duchu 6.9
- 23R. De Reuck 7.5
- 25I. Toure 7.5
- 32N. Kibabage 6.9
- 21Y. Kagoma 6.9
- 34E. Mpanzu ▼ 70' 6.9
- 24C. Chama 7.2
- 8A. Kante ▼ 70' 7.0
- 20A. A. Oura ⚽ 7.9
- 40S. Mwalimu ⇢ ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 28H. Abel
- 3J. Sowah ▲ 84' 6.3
- 10I. Loemba ▲ 70' 6.6
- 37H. Semfuko
- 5A. Mligo
- 35N. Maema
- 18M. Abraham ▲ 70' 6.3
- 30N. Camara
- 4V. Masinde
- 1N. Traore ▼ 64' 7.2
- 28A. Bode 6.2
- 5B. Diarra 6.9
- 15B. Hama 6.2
- 13F. Awine 6.6
- 12A. Bello 6.5
- 32G. Asamoah ▼ 64' 6.5
- 11M. Diallo 6.3
- 8H. Mandjan ▼ 87' 6.3
- 10D. Coulibaly 6.3
- 19Z. Simpara ▼ 78' 6.3
Dự bị 5
- 16C. Sy ▲ 64' 6.3
- 34T. Nkeng ▲ 64' 6.2
- 36I. Simpara
- 4A. Coulibaly ▲ 87' 6.3
- 37H. Issa ▲ 78' 6.2
Thống kê
00⚑8
⚑730
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
8Phạt góc7
4Việt vị0
12Phạm lỗi22
0Thẻ vàng3
3Cứu thua4
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
404Chuyền bóng249
326Chuyền chính xác170
81%Chính xác chuyền68%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
40Trận đấu12
64Ghi được17
19Thủng lưới6
1.6Bàn thắng mỗi trận1.42
25Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn3
27Hiệp hai8