Stade Malien Bamako vs Simba
Tỷ số chung cuộc: Stade Malien Bamako 2-1 Simba tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 30 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 2
- Phong độ
- WLLWD Stade Malien Bamako
- WWWWW Simba
- 16' T. Nkeng · M. Traore 1-0
- 23' I. Simpara · A. Bode 2-0
- HT2-0
- 46' Jonathan Sowah
- 46' ▲ C. Karaboue ▼ R. De Reuck
- 46' ▲ A. Kante ▼ J. C. Ahoua
- 46' ▲ J. Sowah ▼ S. Mwalimu
- 46' ▲ M. Abraham ▼ J. Mutale
- 47' Moussa Diallo
- 54' Mamadou Traore
- 54' 2-1 N. Maema
- 58' ▲ H. Mandjan ▼ I. Camara
- 60' Yakoub Suleiman
- 64' ▲ S. Mukwala ▼ N. Maema
- 75' ▲ L. Bagayoko ▼ M. Traore
- 75' ▲ S. Konare ▼ M. Diallo
- 79' ▲ Z. Simpara ▼ T. Nkeng
- 82' Alassane Maodo Kante
- 90' Naby Camara
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Traore 7.9
- 28A. Bode ⇢ 7.2
- 36I. Simpara ⚽ 7.6
- 5B. Diarra 7.2
- 13F. Awine 6.9
- 12A. Bello 6.5
- 27I. Camara ▼ 58' 6.9
- 18M. Traore ⇢ ▼ 75' 6.6
- 7O. Coulibaly 6.7
- 34T. Nkeng ⚽ ▼ 79' 7.2
- 11M. Diallo ▼ 75' 7.2
Dự bị 9
- 16C. Sy
- 6M. Camara
- 15B. Hama
- 8H. Mandjan ▲ 58' 7.2
- 31L. Bagayoko ▲ 75' 7.0
- 19Z. Simpara ▲ 79' 6.7
- 17K. Coulibaly
- 23M. Djiguiba
- 25S. Konare ▲ 75' 6.7
- 22Y. Suleiman 7.9
- 12S. Kapombe 6.7
- 23R. De Reuck ▼ 46' 7.0
- 31W. Nangu 6.3
- 5A. Mligo 7.0
- 35N. Maema ⚽ ▼ 64' 8.3
- 30N. Camara 7.3
- 7J. Mutale ▼ 46' 6.7
- 10J. C. Ahoua ▼ 46' 6.3
- 34E. Mpanzu 5.6
- 40S. Mwalimu ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 28H. Abel
- 15Duchu
- 2C. Karaboue ▲ 46' 7.0
- 21Y. Kagoma
- 37H. Semfuko
- 8A. Kante ▲ 46' 6.9
- 3J. Sowah ▲ 46' 6.9
- 11S. Mukwala ▲ 64' 6.2
- 18M. Abraham ▲ 46' 6.9
Thống kê
02⚑3
⚑031
33%Kiểm soát bóng67%
16Dứt điểm14
7Trúng đích4
6Chệch đích7
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc0
1Việt vị4
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
224Chuyền bóng489
150Chuyền chính xác393
67%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
12Trận đấu40
17Ghi được64
6Thủng lưới19
1.42Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới25
3Trên 2.5 bàn17
8Hiệp hai27