Stade Malien Bamako vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Stade Malien Bamako 1-0 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 8 tháng 2, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 5
- Phong độ
- WLLWD Stade Malien Bamako
- LWWLW ES Tunis
- 24' Taddeus Nkeng
- HT0-0
- 46' ▲ Yan Sasse ▼ C. Jebali
- 46' ▲ J. Diarra ▼ A. Konate
- 47' Abdoul Sabourh Bode
- 54' D. Coulibaly 1-0
- 65' ▲ F. Danho ▼ A. Diakite
- 66' ▲ H. Tka ▼ O. Ogbelu
- 71' ▲ M. Drager ▼ Y. Meriah
- 72' Ibrahima Keita
- 90'+1 ▲ S. Konare ▼ T. Nkeng
- 90'+3 ▲ H. Issa ▼ M. Diallo
- FT1-0
Đội hình
- 1N. Traore 6.5
- 28A. Bode 7.2
- 5B. Diarra 7.0
- 36I. Simpara 7.2
- 13F. Awine 7.3
- 8H. Mandjan 6.3
- 18M. Traore 7.5
- 12A. Bello 6.5
- 11M. Diallo ▼ 90' 7.5
- 34T. Nkeng ▼ 90' 6.2
- 10D. Coulibaly ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 16C. Sy
- 19Z. Simpara
- 21M. Conde
- 15B. Hama
- 4A. Coulibaly
- 6M. Camara
- 25S. Konare ▲ 90'
- 32G. Asamoah
- 37H. Issa ▲ 90'
- 32B. Ben Said 7.2
- 23I. Keita 7.0
- 6H. Jelassi 6.6
- 5Y. Meriah ▼ 71' 6.0
- 20M. Ben Hamida 6.3
- 39M. Haj Ali 7.5
- 14O. Ogbelu ▼ 66' 6.3
- 7K. Boualia 6.6
- 31C. Jebali ▼ 46' 6.3
- 21A. Konate ▼ 46' 6.3
- 29A. Diakite ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 1A. Memmiche
- 37M. Drager ▲ 71' 6.6
- 10Yan Sasse ▲ 46' 6.3
- 34J. Diarra ▲ 46' 6.5
- 24H. Rafia
- 8H. Tka ▲ 66' 6.9
- 22F. Danho ▲ 65' 7.0
- 12N. Laifi
- 27K. Guenichi
Thống kê
02⚑2
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm6
3Trúng đích0
9Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị3
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng1
0Cứu thua2
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
190Chuyền bóng313
115Chuyền chính xác227
61%Chính xác chuyền73%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.75
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
12Trận đấu45
17Ghi được67
6Thủng lưới20
1.42Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới29
3Trên 2.5 bàn15
8Hiệp hai34