ES Tunis
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Malien Bamako

ES Tunis vs Stade Malien Bamako

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-0 Stade Malien Bamako tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 22 tháng 11, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 1
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WLLWD Stade Malien Bamako
  1. 43' Mamadou Traore
  2. HT0-0
  3. 46' M. Diallo Z. Simpara
  4. 58' Hamza Jelassi
  5. 64' A. Jabri K. Boualia
  6. 67' Abdoul Sabourh Bode
  7. 80' E. Bouzaiene M. Ben Ali
  8. 80' A. Diakite F. Danho
  9. 84' M. Camara O. Coulibaly
  10. 84' H. Mandjan I. Camara
  11. 88' K. Maacha A. Konate
  12. 90'+2 Haman Mandjan
  13. 90'+2 M. Djiguiba T. Nkeng
  14. FT0-0

Đội hình

ES Tunis Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said 7.0
  2. 2M. Ben Ali ▼ 80' 7.3
  3. 6H. Jelassi 7.5
  4. 5Y. Meriah 7.3
  5. 20M. Ben Hamida 7.5
  6. 31C. Jebali
  7. 14O. Ogbelu 7.5
  8. 8H. Tka 7.6
  9. 7K. Boualia ▼ 64' 7.3
  10. 22F. Danho ▼ 80' 6.7
  11. 21A. Konate ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 12N. Laifi
  3. 4M. Derbali
  4. 25E. Bouzaiene ▲ 80' 6.9
  5. 27K. Guenichi
  6. 29A. Diakite ▲ 80' 6.5
  7. 19A. Jabri ▲ 64' 6.3
  8. 28Y. Rached
  9. 30K. Maacha ▲ 88' 6.6
Stade Malien Bamako Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mamoutou Kane
  1. 1N. Traore 7.9
  2. 28A. Bode 6.7
  3. 5B. Diarra 7.0
  4. 36I. Simpara 7.0
  5. 13F. Awine 7.9
  6. 27I. Camara ▼ 84' 6.3
  7. 18M. Traore 6.6
  8. 12A. Bello 6.3
  9. 7O. Coulibaly ▼ 84' 6.2
  10. 19Z. Simpara ▼ 46' 6.2
  11. 34T. Nkeng ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 16C. Sy
  2. 6M. Camara ▲ 84' 6.6
  3. 15B. Hama
  4. 8H. Mandjan ▲ 84' 6.6
  5. 31L. Bagayoko
  6. 21G. Asamoah
  7. 11M. Diallo ▲ 46' 6.5
  8. 17K. Coulibaly
  9. 23M. Djiguiba ▲ 90'

Thống kê

017
530
73%Kiểm soát bóng27%
24Dứt điểm8
3Trúng đích2
16Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn4
7Phạt góc5
4Việt vị0
6Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
2Cứu thua3
614Chuyền bóng226
515Chuyền chính xác121
84%Chính xác chuyền54%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

45Trận đấu12
67Ghi được17
20Thủng lưới6
1.49Bàn thắng mỗi trận1.42
29Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn3
34Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu