AS FAR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Young Africans

AS FAR vs Young Africans

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-0 Young Africans tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 7 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 5
Phong độ
DDLDW AS FAR
WWWDW Young Africans
  1. 25' Mohamed Damaro
  2. 34' Mohamed Rabie Hrimat
  3. HT0-0
  4. 46' I. P. Mwenda M. Damaro
  5. 53' Abdelfettah Hadraf
  6. 55' Depú
  7. 56' M. Yahya A. Okello
  8. 60' Youssef El Fahli
  9. 62' Ibrahim Hamad
  10. 65' K. Ouarkhane Alt A. Hadraf
  11. 67' C. Boka M. Hussein
  12. 67' P. Dube Depu
  13. 69' J. E. El Khfiyef Y. Abdelhamid
  14. 78' A. Hammoudan Z. Derrag
  15. 81' C. Mzize P. Zouzoua
  16. 85' A. Bach 1-0
  17. FT1-0

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti 6.9
  2. 15M. Louadni 7.6
  3. 5Y. Abdelhamid ▼ 69' 7.0
  4. 4F. Mendy 7.2
  5. 3A. Bach 8.2
  6. 6Z. Derrag ▼ 78' 7.2
  7. 34M. Hrimat 7.2
  8. 2To Carneiro 6.3
  9. 40A. Hadraf ▼ 65' 6.9
  10. 17H. Khabba 6.3
  11. 7Y. El Fahli 6.9

Dự bị 9

  1. 1A. El Khayati
  2. 11A. Hammoudan ▲ 78' 7.2
  3. 24N. El Abd
  4. 14T. Razko
  5. 27A. Ait Khassou
  6. 19J. E. El Khfiyef ▲ 69' 7.7
  7. 26N. Mbemba
  8. 8K. Ouarkhane Alt ▲ 65' 6.9
  9. 23J. Ech Chamakh
Young Africans Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Valdemar Soares Goncalves Pedro
  1. 39D. Diarra 6.9
  2. 5D. Job 7.0
  3. 3B. Mwamnyeto 6.9
  4. 4I. Hamad 7.2
  5. 15M. Hussein ▼ 67' 6.9
  6. 7M. Nzengeli 6.9
  7. 25M. Damaro ▼ 46' 6.6
  8. 38D. Abuya 6.3
  9. 10P. Zouzoua ▼ 81' 6.2
  10. 40Depu ▼ 67' 6.7
  11. 20A. Okello ▼ 56' 6.7

Dự bị 9

  1. 28H. Masalanga
  2. 23C. Boka ▲ 67' 6.3
  3. 27M. Yahya ▲ 56' 6.2
  4. 29P. Dube ▲ 67' 6.9
  5. 36F. Assinki
  6. 33I. P. Mwenda ▲ 46' 6.2
  7. 26E. Godfrey
  8. 24C. Mzize ▲ 81' 6.5
  9. 8L. Kouma

Thống kê

038
130
72%Kiểm soát bóng28%
19Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
9Bị chặn1
8Phạt góc1
3Việt vị1
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
-0.29Bàn thắng ngăn chặn-0.29
607Chuyền bóng254
490Chuyền chính xác163
81%Chính xác chuyền64%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

47Trận đấu42
64Ghi được83
32Thủng lưới21
1.36Bàn thắng mỗi trận1.98
22Giữ sạch lưới30
18Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu