Young Africans vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Young Africans 1-0 AS FAR tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 22 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 1
- Phong độ
- WWWDW Young Africans
- DDLDW AS FAR
- 32' Maxi Mpia Nzengeli
- HT0-0
- 46' ▲ H. Khabba ▼ R. Slim
- 46' ▲ A. Hadraf ▼ K. Ouarkhane Alt
- 57' Ahmed Reda Tagnaouti
- 57' ▲ E. John ▼ C. Ecua
- 58' P. Dube · M. Yahya 1-0
- 64' Mudathir Yahya
- 66' ▲ L. Kouma ▼ M. Yahya
- 68' ▲ S. El Bouchqali ▼ A. Hammoudan
- 80' Hamza Khabba
- 82' ▲ A. Habbassi ▼ Z. Derrag
- 83' ▲ A. Boyeli ▼ P. Dube
- 84' ▲ B. Conte ▼ M. Nzengeli
- 90'+2 ▲ M. Bouriga ▼ Y. El Fahli
- FT1-0
Đội hình
- 39D. Diarra 7.7
- 33I. P. Mwenda 6.7
- 5D. Job 6.9
- 4I. Hamad 7.2
- 15M. Hussein 7.2
- 11C. Ecua ▼ 57' 6.6
- 38D. Abuya 7.9
- 27M. Yahya ⇢ ▼ 66' 6.7
- 10P. Zouzoua 7.2
- 7M. Nzengeli ▼ 84' 6.3
- 29P. Dube ⚽ ▼ 83' 8.0
Dự bị 9
- 16A. Mshary
- 3B. Mwamnyeto
- 23C. Boka
- 6B. Conte ▲ 84' 6.9
- 22S. Khamis
- 8L. Kouma ▲ 66' 6.5
- 19M. Doumbia
- 26E. John ▲ 57'
- 9A. Boyeli ▲ 83' 6.3
- 16A. Tagnaouti 9.9
- 3A. Bach 6.3
- 15M. Louadni 7.2
- 5Y. Abdelhamid 6.6
- 2To Carneiro 6.6
- 6Z. Derrag ▼ 82' 6.7
- 34M. Hrimat 7.0
- 10R. Slim ▼ 46' 6.9
- 8K. Ouarkhane Alt ▼ 46' 6.3
- 11A. Hammoudan ▼ 68' 6.6
- 7Y. El Fahli ▼ 90' 6.7
Dự bị 9
- 1A. El Khayati
- 4F. Mendy
- 9M. Bouriga ▲ 90'
- 17H. Khabba ▲ 46' 6.5
- 18A. Habbassi ▲ 82' 6.6
- 20S. El Bouchqali ▲ 68' 6.3
- 23J. Ech Chamakh
- 27A. Ait Khassou
- 40A. Hadraf ▲ 46' 6.5
Thống kê
02⚑7
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm5
9Trúng đích1
4Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị3
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua8
369Chuyền bóng364
288Chuyền chính xác283
78%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
42Trận đấu47
83Ghi được64
21Thủng lưới32
1.98Bàn thắng mỗi trận1.36
30Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai38