Petro de Luanda vs Stade Malien Bamako
Tỷ số chung cuộc: Petro de Luanda 0-0 Stade Malien Bamako tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 31 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 4
- Phong độ
- DWWWD Petro de Luanda
- WLLWD Stade Malien Bamako
- 33' Ahmadou Bello
- HT0-0
- 54' Mamadou Traore
- 66' ▲ J. Paciencia ▼ J. Toro
- 76' ▲ Vanilson ▼ Costinha
- 77' ▲ E. Afonso ▼ A. Cruz
- 85' ▲ S. Konare ▼ F. Awine
- 85' ▲ M. Diallo ▼ D. Coulibaly
- 86' ▲ Z. Simpara ▼ T. Nkeng
- 87' Moussa Diallo
- 88' ▲ Julinho ▼ Tiago Reis
- 88' ▲ P. Soba ▼ Benny
- FT0-0
Đội hình
- 1H. Marques 7.0
- 27A. Hossi 8.5
- 4R. Constantino Aderito 7.5
- 24Kinito 7.5
- 7A. Cruz ▼ 77' 6.7
- 8J. Toro ▼ 66' 6.9
- 20J. Pereira 7.3
- 33A. Ilidio 7.6
- 12Benny ▼ 88' 6.7
- 11Costinha ▼ 76' 6.6
- 23Tiago Reis ▼ 88' 6.2
Dự bị 9
- 22Augusto
- 9Julinho ▲ 88'
- 17Vanilson ▲ 76' 6.3
- 18Vidinho
- 19J. Paciencia ▲ 66' 6.3
- 25E. Afonso ▲ 77' 6.3
- 30P. Soba ▲ 88'
- 35V. Monteiro
- 37Maya
- 1N. Traore 8.2
- 28A. Bode 7.3
- 5B. Diarra 7.3
- 36I. Simpara 7.3
- 13F. Awine ▼ 85' 6.2
- 8H. Mandjan 7.0
- 12A. Bello 6.9
- 7O. Coulibaly 6.9
- 18M. Traore 6.2
- 10D. Coulibaly ▼ 85' 5.9
- 34T. Nkeng ▼ 86' 6.5
Dự bị 9
- 16C. Sy
- 6M. Camara
- 15B. Hama
- 25S. Konare ▲ 85' 6.6
- 32G. Asamoah
- 21M. Conde
- 4A. Coulibaly
- 11M. Diallo ▲ 85' 6.5
- 19Z. Simpara ▲ 86' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑130
71%Kiểm soát bóng29%
12Dứt điểm4
3Trúng đích1
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
8Phạt góc1
1Việt vị5
14Phạm lỗi19
0Thẻ vàng3
1Cứu thua4
534Chuyền bóng226
433Chuyền chính xác130
81%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
41Trận đấu12
77Ghi được17
22Thủng lưới6
1.88Bàn thắng mỗi trận1.42
24Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn3
30Hiệp hai8