Stade Malien Bamako vs Petro de Luanda
Tỷ số chung cuộc: Stade Malien Bamako 2-0 Petro de Luanda tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 25 tháng 1, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 3
- Phong độ
- WLLWD Stade Malien Bamako
- WDWWW Petro de Luanda
- 41' Daouda Coulibaly
- HT0-0
- 54' T. Nkeng · M. Traore 1-0
- 59' M. Traore · O. Coulibaly 2-0
- 61' ▲ V. Monteiro ▼ Vanilson
- 62' ▲ Costinha ▼ A. Ilidio
- 66' ▲ Z. Simpara ▼ T. Nkeng
- 72' ▲ Julinho ▼ J. Toro
- 72' ▲ J. Paciencia ▼ Tiago Reis
- 83' ▲ A. Cruz ▼ E. Afonso
- 85' ▲ M. Diallo ▼ O. Coulibaly
- 90'+2 ▲ A. Coulibaly ▼ A. Bello
- FT2-0
Đội hình
- 1N. Traore 7.2
- 28A. Bode 7.2
- 5B. Diarra 6.5
- 36I. Simpara 7.2
- 13F. Awine 7.3
- 8H. Mandjan 7.3
- 18M. Traore ⚽ ⇢ 7.9
- 12A. Bello ▼ 90' 6.6
- 7O. Coulibaly ⇢ ▼ 85' 7.9
- 34T. Nkeng ⚽ ▼ 66' 7.2
- 10D. Coulibaly 7.5
Dự bị 9
- 16C. Sy
- 4A. Coulibaly ▲ 90'
- 6M. Camara
- 15B. Hama
- 11M. Diallo ▲ 85' 6.5
- 32G. Asamoah
- 19Z. Simpara ▲ 66' 6.3
- 25S. Konare
- 21M. Conde
- 1H. Marques 6.2
- 4R. Constantino Aderito 7.2
- 24Kinito 6.9
- 25E. Afonso ▼ 83' 5.9
- 27A. Hossi 6.6
- 8J. Toro ▼ 72' 6.2
- 20J. Pereira 6.7
- 17Vanilson ▼ 61' 6.5
- 33A. Ilidio ▼ 62' 6.5
- 23Tiago Reis ▼ 72' 6.7
- 12Benny 7.0
Dự bị 9
- 22Augusto
- 7A. Cruz ▲ 83' 6.6
- 9Julinho ▲ 72' 6.6
- 11Costinha ▲ 62' 6.6
- 18Vidinho
- 19J. Paciencia ▲ 72' 6.2
- 30P. Soba
- 35V. Monteiro ▲ 61'
- 37Maya
Thống kê
01⚑8
⚑700
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm11
6Trúng đích1
6Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
8Phạt góc7
3Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng0
1Cứu thua4
227Chuyền bóng440
145Chuyền chính xác354
64%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
12Trận đấu41
17Ghi được77
6Thủng lưới22
1.42Bàn thắng mỗi trận1.88
8Giữ sạch lưới24
3Trên 2.5 bàn16
8Hiệp hai30