US Monastirienne
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS PSI

US Monastirienne vs AS PSI

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 2-0 AS PSI tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 25 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
Phong độ
LLWDW US Monastirienne
LLD AS PSI
  1. 28' I. Khalifa 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Ngakoutou H. Khamis
  4. 56' D. Mahamat Saleh A. Ben Abderrahmane
  5. 63' R. Frioui M. Hadj Ali
  6. 65' A. Diro P. Namadiga Mbarbill
  7. 72' A. Bouati I. Khalifa
  8. 72' L. Trayi C. Jebali
  9. 90'+2 M. Ghorbel 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. 24A. Slimane
  2. 12F. Soltani
  3. 5N. Zeguei
  4. 26D. Jouini
  5. 2M. Ghorbel
  6. 16M. Orkuma
  7. 30C. Jebali ▼ 72'
  8. 10A. Harzi
  9. 15M. Hadj Ali ▼ 63'
  10. 7A. Jafeli
  11. 11I. Khalifa ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 14R. Frioui ▲ 63'
  2. 18A. Bouati ▲ 72'
  3. 8L. Trayi ▲ 72'
  4. 27A. Hallaoui
  5. 4M. Samb
  6. 13R. Azzouz
  7. 1R. Besbes
  8. 25R. Chikhaoui
  9. 3Y. Herch
AS PSI HLV: T. gardia
  1. 7A. Mahamat Adam
  2. 20A. Ben Abderrahmane ▼ 56'
  3. 1A. Ekiang
  4. 14F. Djimhoue
  5. 21G. Daba
  6. 25F. Noubara
  7. 6O. Hassan
  8. 8I. Hassaballah
  9. 18P. Namadiga Mbarbill ▼ 65'
  10. 11B. Goudja
  11. 16H. Khamis ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 2E. Ngakoutou ▲ 46'
  2. 3D. Mahamat Saleh ▲ 56'
  3. 23A. Diro ▲ 65'
  4. 9I. Malloum Issa
  5. 15A. Abakar
  6. 26N. Koulelengar
  7. 29E. Adaoassou
  8. 22M. Adam

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal Omdurman
6 6 - 7 -1 10
1
AS FAR
6 8 - 4 +4 10
1
ES Tunis
6 12 - 3 +9 13
1
Orlando Pirates F.C.
6 10 - 4 +6 14
2
Al Ahly SC
6 14 - 7 +7 10
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 5 - 4 +1 9
2
MC Alger
6 4 - 2 +2 9
2
Pyramids FC
6 14 - 4 +10 13
3
CR Belouizdad
6 11 - 10 +1 9
3
Raja Casablanca
6 4 - 5 -1 8
3
Sagrada Esperança
6 3 - 10 -7 5
3
Young Africans
6 5 - 6 -1 8
4
Djoliba
6 0 - 12 -12 2
4
Maniema Union
6 3 - 7 -4 3
4
Stade d'Abidjan
6 4 - 18 -14 1
4
TP Mazembe
6 7 - 7 0 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

38Trận đấu2
56Ghi được0
14Thủng lưới3
1.47Bàn thắng mỗi trận0
26Giữ sạch lưới0
12Trên 2.5 bàn0
23Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu