AS PSI
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
US Monastirienne

AS PSI vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: AS PSI 0-1 US Monastirienne tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 18 tháng 8, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
Sân vận động
Stade Omnisport Ahmadou Ahidjo, Yaoundé
Phong độ
LLD AS PSI
LLWDW US Monastirienne
  1. 31' 0-1 N. Zeguei
  2. HT0-1
  3. FT0-1

Đội hình

AS PSI HLV: T. gardia
  1. 7A. Mahamat Adam
  2. 1A. Ekiang
  3. 14F. Djimhoue
  4. 21G. Daba
  5. 25F. Noubara
  6. 6O. Hassan
  7. 8I. Hassaballah
  8. 2E. Ngakoutou
  9. 18P. Namadiga Mbarbill
  10. 3D. Mahamat Saleh
  11. 11B. Goudja

Dự bị 9

  1. 4J. Djingar
  2. 5A. Blague
  3. 9I. Malloum Issa
  4. 10N. Mbairessem
  5. 15A. Abakar
  6. 23A. Diro
  7. 26N. Koulelengar
  8. 29E. Adaoassou
  9. 30T. Porenama
US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. 24A. Slimen
  2. 12F. Soltani
  3. 5N. Zeguei
  4. 16M. Orkuma
  5. 30C. Jebali
  6. 7A. Jafeli
  7. 35M. Miledi
  8. 2M. Ghorbel
  9. 10A. Harzi
  10. 15M. Hadj Ali
  11. 11I. Khalifa

Dự bị 9

  1. 18A. Bouati
  2. 26D. Jouini
  3. 1R. Besbes
  4. 25R. Chikhaoui
  5. 3Y. Herch
  6. 27A. Hallaoui
  7. 6O. Diane
  8. 13R. Azzouz
  9. 14R. Frioui

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Hilal Omdurman
6 6 - 7 -1 10
1
AS FAR
6 8 - 4 +4 10
1
ES Tunis
6 12 - 3 +9 13
1
Orlando Pirates F.C.
6 10 - 4 +6 14
2
Al Ahly SC
6 14 - 7 +7 10
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 5 - 4 +1 9
2
MC Alger
6 4 - 2 +2 9
2
Pyramids FC
6 14 - 4 +10 13
3
CR Belouizdad
6 11 - 10 +1 9
3
Raja Casablanca
6 4 - 5 -1 8
3
Sagrada Esperança
6 3 - 10 -7 5
3
Young Africans
6 5 - 6 -1 8
4
Djoliba
6 0 - 12 -12 2
4
Maniema Union
6 3 - 7 -4 3
4
Stade d'Abidjan
6 4 - 18 -14 1
4
TP Mazembe
6 7 - 7 0 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

2Trận đấu38
0Ghi được56
3Thủng lưới14
0Bàn thắng mỗi trận1.47
0Giữ sạch lưới26
0Trên 2.5 bàn12
0Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu