CR Belouizdad
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bo Rangers

CR Belouizdad vs Bo Rangers

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-1 Bo Rangers tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 2 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 1, Bo Rangers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 2nd Preliminary Round
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
WLLDL Bo Rangers
  1. 9' 0-1 I. Turay
  2. 45'+3 S. Bah Kamara I. Turay
  3. HT0-1
  4. 70' I. Belkhir I. Bakir
  5. 70' A. Mansaray S. Sesay
  6. 78' L. Wamba11m 1-1
  7. 79' L. Wamba 2-1
  8. 87' M. Hadded C. Keddad
  9. 87' L. Jallow A. Meziane
  10. 87' C. Bekkouche Y. Laouafi
  11. 87' S. Kalokoh M. Kabba
  12. 87' A. Daramy S. Bekoe
  13. 90' L. Wamba 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Vandenbroeck
  1. 23R. M'Bolhi
  2. 20Y. Laouafi ▼ 87'
  3. 3H. Benayada
  4. 2C. Keddad ▼ 87'
  5. 37M. Azzi
  6. 8I. Bakir ▼ 70'
  7. 6A. Benguit
  8. 38A. Bouras
  9. 11A. Meziane ▼ 87'
  10. 29L. Wamba
  11. 10I. Boussouf

Dự bị 9

  1. 19I. Belkhir ▲ 70'
  2. 4M. Hadded ▲ 87'
  3. 9L. Jallow ▲ 87'
  4. 12C. Bekkouche ▲ 87'
  5. 1A. Guendouz
  6. 13O. Darfalou
  7. 14M. Samake
  8. 15H. Selmi
  9. 21A. Bouguerra
Bo Rangers HLV: A. Foray
  1. 24I. Sesay
  2. 13A. Samura
  3. 9S. Mansaray
  4. 18E. Kamara
  5. 14A. Kamara
  6. 26L. Kargbo
  7. 8I. Turay ▼ 45'
  8. 27M. Kabba ▼ 87'
  9. 5S. Bekoe ▼ 87'
  10. 28A. Musa
  11. 20S. Sesay ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 21S. Bah Kamara ▲ 45'
  2. 12A. Mansaray ▲ 70'
  3. 11S. Kalokoh ▲ 87'
  4. 22A. Daramy ▲ 87'
  5. 19F. Fayomba
  6. 23F. Kamara
  7. 30A. Bundu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 6 - 1 +5 12
1
ASEC Mimosas
6 7 - 2 +5 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 7 - 1 +6 13
1
Petro de Luanda
6 5 - 0 +5 12
2
ES Tunis
6 6 - 3 +3 11
2
Simba
6 9 - 2 +7 9
2
TP Mazembe
6 6 - 2 +4 10
2
Young Africans
6 9 - 6 +3 8
3
Al Hilal Omdurman
6 4 - 5 -1 5
3
CR Belouizdad
6 7 - 6 +1 8
3
Nouadhibou
6 4 - 9 -5 5
3
Wydad AC
6 3 - 4 -1 9
4
ES Sahel
6 2 - 9 -7 4
4
Galaxy
6 1 - 12 -11 4
4
Medeama
6 3 - 12 -9 4
4
Pyramids FC
6 3 - 8 -5 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

44Trận đấu4
60Ghi được4
32Thủng lưới7
1.36Bàn thắng mỗi trận1
23Giữ sạch lưới1
19Trên 2.5 bàn2
35Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu