CR Belouizdad
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bo Rangers

CR Belouizdad vs Bo Rangers

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-0 Bo Rangers tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 17 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 3, hòa 1, Bo Rangers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 1st Preliminary Round
Trọng tài
Shuhoub Abdulbasit
Phong độ
WDDDW CR Belouizdad
WLLDL Bo Rangers
  1. 33' C. Keddad 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' A. Bangura M. Fogbawa
  4. 74' L. Wamba A. Iwuala
  5. 75' A. Musa S. Kalokoh
  6. 75' M. Conteh A. Daramy
  7. 86' K. Aribi 2-0
  8. 87' A. Bourdim M. Belkhir
  9. 87' B. Hamidi M. Bakir
  10. 89' J. Cole A. Kanu
  11. 89' K. Aribi 3-0
  12. 90' I. Saadi K. Aribi
  13. 90' A. Bouguerra M. Belkhiter
  14. FT3-0

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Raho
  1. 1A. Guendouz
  2. 22M. Belkhiter ▼ 90'
  3. 18M. Bouchar
  4. 20Y. Laouafi
  5. 2C. Keddad
  6. 6Z. Draoui
  7. 9K. Aribi ▼ 90'
  8. 8M. Bakir ▼ 87'
  9. 24A. Iwuala ▼ 74'
  10. 5H. Mrezigue
  11. 28M. Belkhir ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 29L. Wamba ▲ 74'
  2. 10A. Bourdim ▲ 87'
  3. 17B. Hamidi ▲ 87'
  4. 19I. Saadi ▲ 90'
  5. 21A. Bouguerra ▲ 90'
  6. 15H. Selmi
  7. 25M. Rebiai
  8. 26A. Abdelkader
  9. 23A. Chikhi
Bo Rangers HLV: A. Foray
  1. 14A. Kamara
  2. 17A. Kanu ▼ 89'
  3. 24I. Sesay
  4. 9S. Mansaray
  5. 18E. Kamara
  6. 26L. Kargbo
  7. 22A. Daramy ▼ 75'
  8. 8I. Turay
  9. 21S. Bah Kamara
  10. 6M. Fogbawa ▼ 54'
  11. 11S. Kalokoh ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 7A. Bangura ▲ 54'
  2. 28A. Musa ▲ 75'
  3. 2M. Conteh ▲ 75'
  4. 25J. Cole ▲ 89'
  5. 3A. Conteh
  6. 4I. Dixon
  7. 20S. Kargbo
  8. 29A. Kalokoh
  9. 30A. Bundu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
6 6 - 4 +2 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 14 - 7 +7 14
1
Raja Casablanca
6 17 - 3 +14 16
1
Wydad AC
6 7 - 1 +6 13
2
Al Ahly SC
6 14 - 8 +6 10
2
CR Belouizdad
6 4 - 2 +2 10
2
JS Kabylie
6 4 - 5 -1 10
2
Simba
6 10 - 7 +3 9
3
Al Hilal Omdurman
6 6 - 6 0 10
3
Horoya
6 4 - 12 -8 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 5 -2 7
3
Zamalek SC
6 7 - 9 -2 7
4
Al Merreikh
6 5 - 7 -2 5
4
Cotonsport
6 3 - 16 -13 0
4
Vipers
6 1 - 10 -9 2
4
Vita Club
6 3 - 6 -3 4
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

48Trận đấu2
68Ghi được0
36Thủng lưới3
1.42Bàn thắng mỗi trận0
26Giữ sạch lưới1
19Trên 2.5 bàn1
37Hiệp hai0

Đối đầu

Trang trận đấu