Bo Rangers
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
CR Belouizdad

Bo Rangers vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: Bo Rangers 1-3 CR Belouizdad tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bo Rangers thắng 0, hòa 1, CR Belouizdad thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · 2nd Preliminary Round
Phong độ
WLLDL Bo Rangers
WDDDW CR Belouizdad
  1. 12' A. Musa 1-0
  2. 42' 1-1 A. Meziane
  3. HT1-1
  4. 47' 1-2 O. Darfalou
  5. 75' A. Bouras I. Belkhir
  6. 78' 1-3 O. Darfalou
  7. 79' I. Dixon S. Sesay
  8. 79' A. Kanu M. Kabba
  9. 80' A. Bouguerra I. Bakir
  10. 80' L. Jallow O. Darfalou
  11. 85' F. Kamara A. Musa
  12. 90'+2 I. Boussouf A. Meziane
  13. FT1-3

Đội hình

Bo Rangers HLV: A. Foray
  1. 24I. Sesay
  2. 13A. Samura
  3. 18E. Kamara
  4. 14A. Kamara
  5. 21S. Bah Kamara
  6. 7A. Bangura
  7. 27M. Kabba ▼ 79'
  8. 5S. Bekoe
  9. 11S. Kalokoh
  10. 28A. Musa ▼ 85'
  11. 20S. Sesay ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 4I. Dixon ▲ 79'
  2. 17A. Kanu ▲ 79'
  3. 23F. Kamara ▲ 85'
  4. 2Y. Sesay
  5. 3A. Conteh
  6. 8I. Turay
  7. 9S. Mansaray
  8. 12A. Mansaray
  9. 30A. Bundu
CR Belouizdad HLV: S. Vandenbroeck
  1. 1A. Guendouz
  2. 22M. Belkhither
  3. 20Y. Laouafi
  4. 3H. Benayada
  5. 2C. Keddad
  6. 8I. Bakir ▼ 80'
  7. 6A. Benguit
  8. 15H. Selmi
  9. 11A. Meziane ▼ 90'
  10. 13O. Darfalou ▼ 80'
  11. 19I. Belkhir ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 38A. Bouras ▲ 75'
  2. 21A. Bouguerra ▲ 80'
  3. 9L. Jallow ▲ 80'
  4. 10I. Boussouf ▲ 90'
  5. 29L. Wamba
  6. 37M. Azzi
  7. 4M. Hadded
  8. 14M. Samake
  9. 23R. M'Bolhi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 6 - 1 +5 12
1
ASEC Mimosas
6 7 - 2 +5 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 7 - 1 +6 13
1
Petro de Luanda
6 5 - 0 +5 12
2
ES Tunis
6 6 - 3 +3 11
2
Simba
6 9 - 2 +7 9
2
TP Mazembe
6 6 - 2 +4 10
2
Young Africans
6 9 - 6 +3 8
3
Al Hilal Omdurman
6 4 - 5 -1 5
3
CR Belouizdad
6 7 - 6 +1 8
3
Nouadhibou
6 4 - 9 -5 5
3
Wydad AC
6 3 - 4 -1 9
4
ES Sahel
6 2 - 9 -7 4
4
Galaxy
6 1 - 12 -11 4
4
Medeama
6 3 - 12 -9 4
4
Pyramids FC
6 3 - 8 -5 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

4Trận đấu44
4Ghi được60
7Thủng lưới32
1Bàn thắng mỗi trận1.36
1Giữ sạch lưới23
2Trên 2.5 bàn19
0Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu