Việt Nam
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Thái Lan

Việt Nam vs Thái Lan

Tỷ số chung cuộc: Việt Nam 2-2 Thái Lan tại ASEAN Championship, 26 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Việt Nam thắng 3, hòa 4, Thái Lan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship · Final
Phong độ
WWWWD Việt Nam
WWLLD Thái Lan
  1. 9' T. T. Phan Nguyen Van Vi
  2. 12' 0-1 Y. Burapha · S. Ratree
  3. HT0-1
  4. 48' K. Khamyok11mhỏng 11m
  5. 52' C. Bootpromphản lưới 1-1
  6. 68' Nguyen Hai Long Hen Do Hoang
  7. 68' Nguyen Quang Hai Le Pham Thanh Long
  8. 69' P. Anan S. Ratree
  9. 69' J. Mamah Y. Burapha
  10. 80' Geovane Nguyen Hoang Duc
  11. 84' W. Jarunongkran O. Thiangkham
  12. 84' W. Kanitsribampen S. Yooyen
  13. 85' 1-2 W. Jarunongkran
  14. 86' W. Choolthong
  15. 88' P. Gustavsson T. Poeiphimai
  16. 90' W. Jarunongkranphản lưới 2-2
  17. FT2-2

Đội hình

Việt Nam
  1. 1P. Le Giang
  2. 7X. M. Pham
  3. 16Nguyen Thanh Chung
  4. 5Doan Van Hau
  5. 15T. A. Truong
  6. 8Le Pham Thanh Long ▼ 68'
  7. 14Nguyen Hoang Duc ▼ 80'
  8. 3Nguyen Van Vi ▼ 9'
  9. 10Hen Do Hoang ▼ 68'
  10. 12Rafaelson
  11. 9Nguyen Dinh Bac

Dự bị 12

  1. 23Dang Van Lam
  2. 20Bui Hoang Viet Anh
  3. 24T. T. Phan ▲ 9'
  4. 6Nguyen Nhat Minh
  5. 4Dinh Quang Kiet
  6. 17Pham Gia Hung
  7. 11Khong Minh Gia
  8. 13Geovane ▲ 80'
  9. 26Le Van Do
  10. 18Nguyen Hai Long ▲ 68'
  11. 19Nguyen Quang Hai ▲ 68'
  12. 22Nguyen Tran Viet Cuong
Thái Lan HLV: Masatada Ishii
  1. 20C. Bootprom
  2. 12W. Choolthong
  3. 2N. Sayriya
  4. 4M. Bihr
  5. 13O. Thiangkham ▼ 84'
  6. 6S. Yooyen ▼ 84'
  7. 9Y. Burapha ▼ 69'
  8. 5S. Ratree ▼ 69'
  9. 7K. Khamyok
  10. 21C. Otton
  11. 14T. Poeiphimai ▼ 88'

Dự bị 12

  1. 23K. Pipatnadda
  2. 1K. Pathomakkakul
  3. 16A. Promrak
  4. 15N. Weerawatnodom
  5. 3P. Hemviboon
  6. 24W. Jarunongkran ▲ 84'
  7. 19P. Anan ▲ 69'
  8. 10W. Kanitsribampen ▲ 84'
  9. 8T. Limwannasthian
  10. 17P. Autra
  11. 25P. Gustavsson ▲ 88'
  12. 18J. Mamah ▲ 69'

Thống kê

00
10

So sánh

9Trận đấu11
23Ghi được23
4Thủng lưới9
2.56Bàn thắng mỗi trận2.09
6Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu