Thái Lan
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Việt Nam

Thái Lan vs Việt Nam

Tỷ số chung cuộc: Thái Lan 1-0 Việt Nam tại ASEAN Championship, 16 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Thái Lan thắng 3, hòa 4, Việt Nam thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship · Final
Sân vận động
Thammasat Stadium, Pathum Thani
Phong độ
WWLLD Thái Lan
WWWWD Việt Nam
  1. 19' P. Chamratsamee
  2. 24' T. Bunmathan · A. Kraisorn 1-0
  3. 29' Vu Van Thanh
  4. 36' T. A. Nguyen Nguyen Quang Hai
  5. 39' Phan Van Duc
  6. HT1-0
  7. 46' Phan Van Duc Pham Tuan Hai
  8. 46' Bui Hoang Viet Anh Do Duy Manh
  9. 59' Nguyen Tien Linh
  10. 68' Vu Van Thanh Nguyen Thanh Chung
  11. 72' P. Arjvirai B. Phala
  12. 73' S. Yooyen J. Praisuwan
  13. 73' A. Kraisorn E. Panya
  14. 75' Do Hung Dung Nguyen Van Toan
  15. 77' B. Phala
  16. 84' S. Bureerat
  17. 86' Que Ngoc Hai
  18. 88' W. Pomphan S. Purisai
  19. 89' Binh Nguyen Thanh
  20. 90'+2 S. Haiprakon C. Aukkee
  21. 90'+5 P. Chamratsamee
  22. 90'+5 P. Chamratsamee
  23. FT1-0

Đội hình

Thái Lan HLV: Mano Pölking
  1. 1K. Phatomakkakul
  2. 3T. Bunmathan
  3. 4P. Hemviboon
  4. 2S. Haiprakhon
  5. 15S. Bureerat
  6. 6S. Yooyen
  7. 8P. Chamrasamee
  8. 12K. Kaman
  9. 18W. Pomphan
  10. 9A. Kraisorn
  11. 21P. Arjvirai

Dự bị 12

  1. 11B. Phala
  2. 17E. Panya
  3. 22C. Promsrikaew
  4. 5C. Aukkee
  5. 23S. Anuin
  6. 19C. Rueangthanarot
  7. 16J. Praisuwan
  8. 7S. Purisai
  9. 13J. Wonggorn
  10. 14S. Dechmitr
  11. 10T. Dangda
  12. 20K. Phoothawchuek
Việt Nam HLV: Park Hang-Seo
  1. 23Đặng Văn Lâm
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 5Đoàn Văn Hậu
  4. 12Bùi Hoàng Việt Anh
  5. 6Nguyễn Thanh Bình
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh
  7. 20Phan Văn Đức
  8. 17Vũ Văn Thanh
  9. 8Đỗ Hùng Dũng
  10. 14Nguyễn Hoàng Đức
  11. 22Nguyễn Tiến Linh

Dự bị 12

  1. 16Nguyễn Thành Chung
  2. 9Nguyễn Văn Toàn I
  3. 19Nguyễn Quang Hải
  4. 10Nguyễn Văn Quyết
  5. 2Đỗ Duy Mạnh
  6. 15Châu Ngọc Quang
  7. 4Bùi Tiến Dũng
  8. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  9. 21Nguyễn Văn Toản II
  10. 13Hồ Tấn Tài
  11. 1Trần Nguyên Mạnh
  12. 18Phạm Tuấn Hải

Thống kê

14
50

So sánh

25Trận đấu30
44Ghi được47
19Thủng lưới27
1.76Bàn thắng mỗi trận1.57
13Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu