Việt Nam
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Thái Lan

Việt Nam vs Thái Lan

Tỷ số chung cuộc: Việt Nam 2-2 Thái Lan tại ASEAN Championship, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Việt Nam thắng 3, hòa 4, Thái Lan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
ASEAN Championship · Final
Phong độ
WWWWD Việt Nam
WWLLD Thái Lan
  1. 24' Nguyễn Tiến Linh · Quế Ngọc Hải 1-0
  2. 40' Que Ngoc Hai
  3. HT1-0
  4. 48' 1-1 P. Arjvirai · T. Bunmathan
  5. 52' Nguyen Hoang Duc
  6. 58' Phan Văn Đức Phạm Tuấn Hải
  7. 58' Bùi Hoàng Việt Anh Đỗ Duy Mạnh
  8. 63' 1-2 S. Yooyen · T. Bunmathan
  9. 69' S. Haiprakon
  10. 74' E. Panya A. Kraisorn
  11. 79' Nguyễn Văn Quyết Nguyễn Quang Hải
  12. 79' B. Phala P. Arjvirai
  13. 80' T. Bunmathan
  14. 84' S. Purisai S. Yooyen
  15. 85' Vũ Văn Thanh Hồ Tấn Tài
  16. 85' Nguyễn Thanh Bình Bùi Tiến Dũng
  17. 88' Vũ Văn Thanh · Nguyễn Thanh Bình 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Việt Nam HLV: Park Hang-Seo
  1. 23Đặng Văn Lâm
  2. 3Quế Ngọc Hải
  3. 4Bùi Tiến Dũng ▼ 85'
  4. 2Đỗ Duy Mạnh ▼ 58'
  5. 5Đoàn Văn Hậu
  6. 13Hồ Tấn Tài ▼ 85'
  7. 19Nguyễn Quang Hải ▼ 79'
  8. 8Đỗ Hùng Dũng
  9. 14Nguyễn Hoàng Đức
  10. 22Nguyễn Tiến Linh
  11. 18Phạm Tuấn Hải ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 20Phan Văn Đức ▲ 58'
  2. 12Bùi Hoàng Việt Anh ▲ 58'
  3. 10Nguyễn Văn Quyết ▲ 79'
  4. 17Vũ Văn Thanh ▲ 85'
  5. 6Nguyễn Thanh Bình ▲ 85'
  6. 11Nguyễn Tuấn Anh
  7. 21Nguyễn Văn Toản II
  8. 16Nguyễn Thành Chung
  9. 1Trần Nguyên Mạnh
  10. 15Châu Ngọc Quang
  11. 7Nguyễn Phong Hồng Duy
  12. 9Nguyễn Văn Toàn I
Thái Lan HLV: Mano Pölking
  1. 1K. Phatomakkakul
  2. 3T. Bunmathan
  3. 4P. Hemviboon
  4. 2S. Haiprakhon
  5. 15S. Bureerat
  6. 6S. Yooyen ▼ 84'
  7. 8P. Chamrasamee
  8. 12K. Kaman
  9. 18W. Pomphan
  10. 9A. Kraisorn ▼ 74'
  11. 21P. Arjvirai ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 17E. Panya ▲ 74'
  2. 11B. Phala ▲ 79'
  3. 7S. Purisai ▲ 84'
  4. 20K. Phoothawchuek
  5. 23S. Anuin
  6. 5C. Aukkee
  7. 14S. Dechmitr
  8. 13J. Wonggorn
  9. 22C. Promsrikaew
  10. 19C. Rueangthanarot
  11. 10T. Dangda
  12. 16J. Praisuwan

Thống kê

02
20

So sánh

30Trận đấu25
47Ghi được44
27Thủng lưới19
1.57Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu