Congo DR
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Guinea

Congo DR vs Guinea

Tỷ số chung cuộc: Congo DR 3-1 Guinea tại Cúp bóng đá châu Phi, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Congo DR thắng 4, hòa 1, Guinea thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp bóng đá châu Phi · Quarter-finals
Phong độ
LLWWW Congo DR
LDDWD Guinea
  1. 21' 0-1 M. Bayo11m
  2. 27' C. Mbemba 1-1
  3. 37' Arthur Masuaku
  4. HT1-1
  5. 59' S. Katompa Mvumpa M. Elia
  6. 59' F. Conté S. Sylla
  7. 59' A. Touré M. Guilavogui
  8. 64' Amadou Diawara
  9. 65' Y. Wissa11m 2-1
  10. 69' S. Guirassy A. Diawara
  11. 72' S. Banza C. Bakambu
  12. 79' Facinet Conte
  13. 82' A. Masuaku 3-1
  14. 84' J. Kayembe Y. Wissa
  15. 84' A. Tshibola T. Bongonda
  16. 90'+1 A. Conté I. Diakité
  17. 90'+2 F. Kamano M. Bayo
  18. FT3-1

Đội hình

Congo DR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Desabre
  1. 1L. Mpasi 7.0
  2. 24G. Kalulu 7.2
  3. 22C. Mbemba 7.2
  4. 2H. Inonga 6.7
  5. 26A. Masuaku 7.6
  6. 18C. Pickel 6.7
  7. 8S. Moutoussamy 6.7
  8. 13M. Elia ▼ 59' 6.5
  9. 10T. Bongonda ▼ 84' 6.6
  10. 20Y. Wissa ▼ 84' 7.3
  11. 17C. Bakambu ▼ 72' 6.2

Dự bị 12

  1. 11S. Katompa Mvumpa ▲ 59' 6.6
  2. 23S. Banza ▲ 72' 6.7
  3. 12J. Kayembe ▲ 84' 6.5
  4. 6A. Tshibola ▲ 84' 6.6
  5. 19F. Mayele
  6. 5D. Batubinsika
  7. 27O. Mfulu
  8. 15R. Bushiri
  9. 4B. Bayeye
  10. 21B. Siadi
  11. 7G. Diangana
  12. 16D. Bertaud
Guinea Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. Diawara
  1. 22I. Koné 6.2
  2. 12I. Diakité ▼ 90' 6.5
  3. 5M. Diakhaby 6.7
  4. 17J. Jeanvier 6.0
  5. 3I. Sylla 6.2
  6. 6A. Diawara ▼ 69' 6.6
  7. 8N. Keïta 6.9
  8. 7M. Guilavogui ▼ 59' 7.0
  9. 18A. Camara 7.0
  10. 21S. Sylla ▼ 59' 6.3
  11. 11M. Bayo ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 25F. Conté ▲ 59' 6.7
  2. 23A. Touré ▲ 59' 6.2
  3. 9S. Guirassy ▲ 69' 6.7
  4. 2A. Conté ▲ 90'
  5. 19F. Kamano ▲ 90'
  6. 24J. Kanté
  7. 20M. Konaté
  8. 15S. Cissé
  9. 13M. Camara
  10. 16Moussa Camara I
  11. 4S. Sow
  12. 14K. Cissé

Thống kê

013
420
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm7
3Trúng đích3
5Chệch đích0
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn4
3Phạt góc4
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
2Cứu thua0
246Chuyền bóng421
182Chuyền chính xác343
74%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Angola
3 6 - 3 +3 7
1
Cape Verde Islands
3 7 - 3 +4 7
1
Equatorial Guinea
3 9 - 3 +6 7
1
Ma-rốc
3 5 - 1 +4 7
1
Mali
3 3 - 1 +2 5
1
Senegal
3 8 - 1 +7 9
2
Ai Cập
3 6 - 6 0 3
2
Burkina Faso
3 3 - 4 -1 4
2
Cameroon
3 5 - 6 -1 4
2
Congo DR
3 2 - 2 0 3
2
Nigeria
3 3 - 1 +2 7
2
South Africa
3 4 - 2 +2 4
3
Guinea
3 2 - 3 -1 4
3
Mauritania
3 3 - 4 -1 3
3
Namibia
3 1 - 4 -3 4
4
Algeria
3 3 - 4 -1 2
4
Gambia
3 2 - 7 -5 0
4
Guinea-Bissau
3 2 - 7 -5 0
4
Ivory Coast
3 2 - 5 -3 3
4
Mozambique
3 4 - 7 -3 2
4
Tanzania
3 1 - 4 -3 2
4
Tunisia
3 1 - 2 -1 2
5
Ghana
3 5 - 6 -1 2
6
Zambia
3 2 - 3 -1 2
Africa Cup of Nations (Play Offs: )

So sánh

17Trận đấu14
17Ghi được16
12Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới5
3Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu