Congo DR
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Guinea

Congo DR vs Guinea

Tỷ số chung cuộc: Congo DR 1-0 Guinea tại Africa Cup of Nations - Qualification, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Congo DR thắng 4, hòa 1, Guinea thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
Stade des Martyrs de la Pentecôte, Kinshasa
Phong độ
LLWWW Congo DR
LDDWD Guinea
  1. 27' E. Kayembe 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Conté J. Jeanvier
  4. 52' S. Cissé F. Kamano
  5. 52' A. Baldé M. Sylla
  6. 61' M. Camara
  7. 63' F. Mayele S. Essende
  8. 69' Mohamed Saliou Bangoura A. Camara
  9. 76' A. Masuaku
  10. 80' N. Sadiki C. Pickel
  11. 80' M. Elia T. Bongonda
  12. 88' I. Diakite
  13. 88' I. Moriba I. Diakité
  14. 90'+1 J. Kayembe Y. Wissa
  15. FT1-0

Đội hình

Congo DR HLV: S. Desabre
  1. 16D. Bertaud
  2. 22C. Mbemba
  3. 11A. Masuaku
  4. 4A. Tuanzebe
  5. 2H. Inonga
  6. 10T. Bongonda ▼ 80'
  7. 20Y. Wissa ▼ 90'
  8. 8S. Moutoussamy
  9. 18C. Pickel ▼ 80'
  10. 25E. Kayembe
  11. 9S. Essende ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 19F. Mayele ▲ 63'
  2. 24N. Sadiki ▲ 80'
  3. 13M. Elia ▲ 80'
  4. 12J. Kayembe ▲ 90'
  5. 17C. Akolo
  6. 3G. Kalulu
  7. 5D. Batubinsika
  8. 14G. Kakuta
  9. 23S. Banza
  10. 21T. Fayulu
  11. 15R. Bushiri
  12. 1L. Mpasi
Guinea HLV: C. Paquille
  1. 22I. Koné
  2. 17J. Jeanvier ▼ 46'
  3. 13M. Camara
  4. 21S. Sylla
  5. 12I. Diakité ▼ 88'
  6. 23A. Touré
  7. 14M. Sylla ▼ 52'
  8. 7M. Camara
  9. 18A. Camara ▼ 69'
  10. 19F. Kamano ▼ 52'
  11. 11M. Bayo

Dự bị 11

  1. 4I. Conté ▲ 46'
  2. 15S. Cissé ▲ 52'
  3. 8A. Baldé ▲ 52'
  4. 20Mohamed Saliou Bangoura ▲ 69'
  5. 10I. Moriba ▲ 88'
  6. 5N. Oularé
  7. 6C. Conde
  8. 16Moussa Camara I
  9. 2A. Conté
  10. 1K. Touré
  11. 3Madiou Keïta

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

9Trận đấu10
13Ghi được13
4Thủng lưới7
1.44Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới4
2Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu