Guinea
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Congo DR

Guinea vs Congo DR

Tỷ số chung cuộc: Guinea 1-0 Congo DR tại Africa Cup of Nations - Qualification, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guinea thắng 1, hòa 0, Congo DR thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Africa Cup of Nations - Qualification · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Stade Olympique Alassane Ouattara, Abidjan
Phong độ
LDDWD Guinea
LLWWW Congo DR
  1. 21' M. Elia
  2. 37' M. Sylla
  3. HT0-0
  4. 60' N. Mukau C. Pickel
  5. 60' J. Kayembe M. Elia
  6. 66' A. Camara M. Sylla
  7. 66' A. Baldé F. Kamano
  8. 76' C. Conde Mady Camara
  9. 76' W. Balikwisha N. Sadiki
  10. 76' F. Mayele S. Banza
  11. 80' J. Kayembe
  12. 82' N. Mbuku T. Bongonda
  13. 87' K. Diawara S. Cissé
  14. 90'+2 S. Guirassy · I. Sylla 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Guinea HLV: M. Dussuyer
  1. 16Moussa Camara ▼ 76'
  2. 3I. Sylla
  3. 5I. Conté
  4. 4S. Sow
  5. 12I. Diakité
  6. 23A. Touré
  7. 14M. Sylla ▼ 66'
  8. 7Mady Camara ▼ 76'
  9. 15S. Cissé ▼ 87'
  10. 9S. Guirassy
  11. 19F. Kamano ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 18A. Camara ▲ 66'
  2. 10A. Baldé ▲ 66'
  3. 6C. Conde ▲ 76'
  4. 20K. Diawara ▲ 87'
  5. 11M. Bangoura
  6. 13N. Oularé
  7. 22M. Keïta
  8. 2A. Conté
  9. 8A. Bah
  10. 17M. Soumah
  11. 21S. Sylla
  12. 1O. Camara
Congo DR HLV: S. Desabre
  1. 16D. Bertaud
  2. 22C. Mbemba
  3. 26A. Masuaku
  4. 24G. Kalulu
  5. 2H. Inonga
  6. 10T. Bongonda ▼ 82'
  7. 8S. Moutoussamy
  8. 18C. Pickel ▼ 60'
  9. 17N. Sadiki ▼ 76'
  10. 23S. Banza ▼ 76'
  11. 13M. Elia ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 6N. Mukau ▲ 60'
  2. 12J. Kayembe ▲ 60'
  3. 28W. Balikwisha ▲ 76'
  4. 19F. Mayele ▲ 76'
  5. 7N. Mbuku ▲ 82'
  6. 11S. Katompa Mvumpa
  7. 21T. Fayulu
  8. 9S. Essende
  9. 15R. Bushiri
  10. 4P. Kioso
  11. 25E. Kayembe
  12. 1L. Mpasi

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ai Cập
6 12 - 2 +10 14
1
Algeria
6 16 - 2 +14 16
1
Angola
6 7 - 2 +5 14
1
Cameroon
6 8 - 2 +6 14
1
Comoros
6 7 - 4 +3 12
1
Congo DR
6 7 - 3 +4 12
1
Ma-rốc
6 26 - 2 +24 18
1
Mali
6 10 - 1 +9 14
1
Nigeria
6 9 - 3 +6 11
1
Senegal
6 10 - 1 +9 16
1
South Africa
6 16 - 5 +11 14
1
Zambia
6 7 - 4 +3 13
2
Benin
6 7 - 7 0 8
2
Botswana
6 4 - 7 -3 8
2
Burkina Faso
6 10 - 7 +3 10
2
Equatorial Guinea
6 5 - 8 -3 8
2
Gabon
6 7 - 9 -2 10
2
Ivory Coast
6 12 - 3 +9 12
2
Mozambique
6 9 - 5 +4 11
2
Sudan
6 4 - 6 -2 8
2
Tanzania
6 5 - 4 +1 10
2
Tunisia
6 7 - 6 +1 10
2
Uganda
6 8 - 5 +3 13
2
Zimbabwe
6 6 - 4 +2 9
3
Congo - Kinshasa
6 4 - 12 -8 4
3
Gambia
6 6 - 6 0 8
3
Guinea
6 9 - 5 +4 9
3
Guinea-Bissau
6 4 - 6 -2 5
3
Kenya
6 4 - 7 -3 6
3
Lesotho
6 2 - 13 -11 4
3
Malawi
6 6 - 11 -5 4
3
Mauritania
6 3 - 6 -3 7
3
Niger
6 7 - 6 +1 7
3
Rwanda
6 5 - 7 -2 8
3
Sierra Leone
6 5 - 10 -5 5
3
Togo
6 7 - 10 -3 5
4
Burundi
6 4 - 11 -7 4
4
Cape Verde Islands
6 3 - 7 -4 4
4
Central African Republic
6 3 - 14 -11 3
4
Chad
6 1 - 8 -7 3
4
Eswatini
6 2 - 13 -11 2
4
Ethiopia
6 3 - 12 -9 4
4
Ghana
6 3 - 7 -4 3
4
Liberia
6 4 - 12 -8 4
4
Libya
6 3 - 7 -4 5
4
Madagascar
6 4 - 8 -4 2
4
Namibia
6 2 - 7 -5 2
4
South Sudan
6 6 - 12 -6 3

So sánh

10Trận đấu9
13Ghi được13
7Thủng lưới4
1.3Bàn thắng mỗi trận1.44
4Giữ sạch lưới6
3Trên 2.5 bàn2
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu